split
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
split
split
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "split"
banana split
earsplitting
ear-splitting
fee splitting
hairsplitter
hair-splitter
hair-splitting
hairsplitting
lickety split
rail-splitter
reverse split
reverse stock split
sidesplitter
side-splitter
sidesplitting
sidesplittingly
split-brain technique
split decision
split down
split end
split-half correlation
split infinitive
split-pea
split-pea soup
split personality
split pin
split rail
split ring
split run
splitsaw
split second
split shift
splitsville
splitter
split ticket
splitting
splittism
split up
splitworm
stock split
unsplit
word-splitting
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...