split-brain technique
Định nghĩa
Kỹ thuật chia não (danh từ): Một phương pháp phẫu thuật não trên động vật, trong đó thể chai (corpus callosum) và đôi khi cả giao thoa thị giác (optic chiasm) bị cắt đứt, nhằm làm gián đoạn sự liên lạc giữa hai bán cầu đại não.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiệu ứng chia não" (split-brain effect): Hiện tượng xảy ra sau khi áp dụng kỹ thuật này, khi hai bán cầu não không thể trao đổi thông tin với nhau.
- Hiệu ứng chia não giúp các nhà thần kinh học hiểu rõ hơn về sự chuyên hóa chức năng của não bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Kỹ thuật cắt thể chai (corpus callosotomy): Một thủ thuật y tế tương tự, thường được dùng để điều trị động kinh ở người.
- Não chia đôi (split-brain): Tính từ mô tả trạng thái của não sau khi áp dụng kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
- Phẫu thuật chia não: Cùng chỉ một phương pháp nhưng nhấn mạnh khía cạnh phẫu thuật.
- Thủ thuật cắt thể chai: Một thuật ngữ y khoa hẹp hơn, chỉ việc cắt đứt thể chai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Áp dụng kỹ thuật chia não: Thực hiện phương pháp này trong nghiên cứu.
- Họ đã áp dụng kỹ thuật chia não trên chuột để kiểm tra giả thuyết.
Thành ngữ liên quan
- "Chia não để hiểu não": Một cách nói ẩn dụ về việc sử dụng kỹ thuật này để khám phá chức năng não bộ.
- Nhờ "chia não để hiểu não", chúng ta biết được bán cầu trái chịu trách nhiệm về ngôn ngữ.
