split-half correlation
Định nghĩa
Danh từ: Tương quan phân đôi (split-half correlation) là một hệ số tương quan được tính toán giữa điểm số của hai nửa của một bài kiểm tra; được sử dụng như một chỉ số về độ tin cậy (reliability) của bài kiểm tra đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã tính toán tương quan phân đôi để đánh giá tính nhất quán nội tại của bài kiểm tra.)
- (Một tương quan phân đôi cao cho thấy các mục trong bài kiểm tra đang đo lường cùng một khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"split-half reliability": độ tin cậy phân đôi, một khái niệm liên quan mật thiết đến tương quan phân đôi, dùng để chỉ mức độ ổn định của kết quả kiểm tra khi chia làm hai nửa.
- The split-half reliability of the questionnaire was found to be 0.85. (Độ tin cậy phân đôi của bảng câu hỏi được tìm thấy là 0,85.)
"to correct for split-half correlation": hiệu chỉnh cho tương quan phân đôi, thường áp dụng công thức Spearman-Brown để ước tính độ tin cậy tổng thể của bài kiểm tra.
- After correcting for split-half correlation using the Spearman-Brown formula, the reliability increased. (Sau khi hiệu chỉnh cho tương quan phân đôi bằng công thức Spearman-Brown, độ tin cậy đã tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Split-half (adj, n): phân đôi, thường dùng trong ngữ cảnh thống kê và tâm lý học.
- The split-half method is commonly used in psychometrics. (Phương pháp phân đôi thường được sử dụng trong tâm lý học đo lường.)
- Correlation coefficient (n): hệ số tương quan, một khái niệm rộng hơn.
- A correlation coefficient ranges from -1 to +1. (Một hệ số tương quan dao động từ -1 đến +1.)
Từ đồng nghĩa
- Internal consistency estimate: ước tính tính nhất quán nội tại.
- Half-test reliability: độ tin cậy nửa bài kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "split-half correlation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.