split-pea soup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súp đậu Lan: "split-pea soup" một loại súp được nấu từ nước dùng đậu Lan khô đã tách vỏ (split peas), thường kết hợp với hành tây, cà rốt cần tây. Đây một món ăn đặc trưng trong ẩm thực phương Tây, kết cấu sánh mịn.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát súp đậu Lan cho bữa trưa.)
  • (Súp đậu Lan thường được dùng kèm với bánh mì nướng hoặc thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make split-pea soup from scratch": tự nấu súp đậu Lan từ nguyên liệu thô.

    • She prefers to make split-pea soup from scratch rather than using canned soup. ( ấy thích tự nấu súp đậu Lan từ đầu hơn dùng súp đóng hộp.)
  • "split-pea soup as a comfort food": súp đậu Lan như một món ăn an ủi.

    • On cold winter days, split-pea soup is the perfect comfort food. (Vào những ngày đông lạnh giá, súp đậu Lan món ăn an ủi hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Split pea (danh từ): đậu Lan khô đã tách vỏ.

    • Split peas are the main ingredient in split-pea soup. (Đậu Lan tách vỏ nguyên liệu chính trong súp đậu Lan.)
  • Pea soup (danh từ): súp đậu (có thể dùng đậu tươi hoặc khô, nhưng thường chỉ súp đậu Lan).

    • Pea soup can be made with fresh or frozen peas. (Súp đậu có thể được nấu từ đậu tươi hoặc đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pea soup: súp đậu (nghĩa rộng, nhưng thường được dùng thay thế cho split-pea soup).
  • Green pea soup: súp đậu xanh (nếu dùng đậu tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To cook up split-pea soup: nấu súp đậu Lan.
    • She cooked up a big pot of split-pea soup for the family. ( ấy nấu một nồi lớn súp đậu Lan cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • As thick as split-pea soup: (thành ngữ) đặc như súp đậu Lan, thường dùng để mô tả sương mù hoặc chất lỏng đặc.
    • The fog was as thick as split-pea soup, making it hard to see. (Sương mù dày đặc như súp đậu Lan, khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.)
split-pea soup
A chef ladles split-pea soup into a bowl.