split-pea

Định nghĩa

Danh từ:
Đậu Lan tách vỏ: "split-pea" loại đậu Lan đã được tách bỏ vỏ, sấy khô thường được cắt làm đôi. Loại đậu này màu xanh hoặc vàng chủ yếu được dùng để nấu súp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi đậu Lan tách vỏ để nấu súp cho bữa tối.)
  • (Súp đậu Lan tách vỏ một món ăn an ủi kinh điển trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "split-pea soup": món súp đậu Lan tách vỏ, thường nấu với xương heo hoặc thịt xông khói.

    • She made a hearty split-pea soup with ham hocks. ( ấy đã nấu một món súp đậu Lan tách vỏ đậm đà với chân giò heo hun khói.)
  • "split-pea puree": món đậu Lan tách vỏ xay nhuyễn, dùng như một loại sốt hoặc món ăn kèm.

    • The chef served the fish with a split-pea puree. (Đầu bếp đã phục vụ món với sốt đậu Lan tách vỏ xay nhuyễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (n): đậu Lan (tổng quát, bao gồm cả tươi khô).

    • Fresh peas are green and sweet. (Đậu Lan tươi màu xanh vị ngọt.)
  • Yellow split-pea (n): đậu Lan tách vỏ màu vàng.

    • Yellow split-pea is commonly used in Indian dal. (Đậu Lan tách vỏ màu vàng thường được dùng trong món dal Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dried pea: đậu Lan sấy khô (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả loại không tách vỏ).
  • Dehusked pea: đậu Lan đã tách vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split up: tách ra, chia ra (không trực tiếp liên quan đến "split-pea" nhưng cùng gốc từ "split").
    • We need to split up the tasks among the team. (Chúng ta cần chia các nhiệm vụ cho nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Split the difference: chia đều phần chênh lệch (thường dùng trong thương lượng giá cả).
    • You want $10, I offer $8, let's split the difference at $9. (Bạn muốn 10 đô, tôi trả 8 đô, hãy chia đều chênh lệchmức 9 đô.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "split-pea"

split-pea
A cook adds split-peas to a large pot of simmering soup.