splitsville

Định nghĩa

Danh từ (không chính thức, thường dùng trong văn nói): - Sự ly thân, sự chia tay, sự ly hôn: "splitsville" chỉ tình trạng một mối quan hệ (thường hôn nhân hoặc tình cảm) kết thúc, hai bên đi theo con đường riêng. Từ này mang tính hài hước, phóng đại, thường dùng để nói về việc chia tay hoặc ly hôn một cách nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Sau 15 năm bên nhau, họ đang tiến tới sự chia tay.)
  • (Cặp đôi thông báo họ sẽ ly thân.)
  • (Có vẻ như họ sắp chia tay rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be headed for splitsville": đang trên đường đến sự chia tay, sắp kết thúc mối quan hệ.
    • Their marriage is headed for splitsville after the scandal. (Cuộc hôn nhân của họ đang tiến tới sự tan vỡ sau vụ bê bối.)
  • "to go to splitsville": đi đến sự chia tay, ly thân.
    • They finally went to splitsville last month. (Cuối cùng họ đã ly thân vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Split (động từ): chia tay, ly thân.
    • They split up after five years together. (Họ chia tay sau năm năm bên nhau.)
  • Split-up (danh từ): sự chia tay, sự ly thân.
    • The split-up was amicable. (Sự chia tay diễn ra trong hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakup: sự chia tay, sự tan vỡ (thường dùng cho mối quan hệ lãng mạn).
  • Divorce: ly hôn (chính thức về mặt pháp ).
  • Separation: sự ly thân (thường tạm thời hoặc chính thức).
  • Parting ways: chia tay, đi đường ai nấy đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split up: chia tay, ly thân.
    • They decided to split up after the argument. (Họ quyết định chia tay sau cuộc cãi vã.)
  • Break up: chia tay, kết thúc mối quan hệ.
    • She broke up with her boyfriend last night. ( ấy chia tay bạn trai tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To call it quits: chấm dứt mối quan hệ, ngừng lại.
    • After years of fighting, they finally called it quits. (Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng họ đã chấm dứt.)
  • To go your separate ways: mỗi người đi một hướng, chia tay.
    • The band members decided to go their separate ways. (Các thành viên ban nhạc quyết định mỗi người một ngả.)
splitsville
They announced they were headed for Splitsville.