splitting
Định nghĩa
Tính từ:
- Chẻ, xé, rách: "splitting" mô tả âm thanh hoặc hành động xé toạc, chẻ đôi một vật gì đó, thường có âm thanh dữ dội, như tiếng sấm hoặc tiếng cây gãy.
- Đau nhức dữ dội: Dùng để chỉ cơn đau đầu hoặc đau nửa đầu rất mạnh, như thể đầu bị xé toạc ra.
Danh từ:
- Sự chẻ, sự tách ra: Hành động hoặc quá trình chia một vật thành hai hoặc nhiều phần.
- Sự phân chia, sự rạn nứt: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, chỉ sự chia rẽ hoặc bất đồng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tree split with a great splitting sound. (Cái cây chẻ ra với một tiếng xé toạc lớn.)
- I have a splitting headache from the noise. (Tôi bị đau đầu dữ dội vì tiếng ồn.)
Danh từ:
- The splitting of the atom releases huge energy. (Sự chẻ nguyên tử giải phóng năng lượng khổng lồ.)
- There was a splitting in the political party over the new policy. (Đã xảy ra sự rạn nứt trong đảng chính trị về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"splitting headache": cụm từ cố định chỉ cơn đau đầu cực kỳ nghiêm trọng.
- After the loud concert, she had a splitting headache. (Sau buổi hòa nhạc ồn ào, cô ấy bị đau đầu dữ dội.)
"splitting image": (hiếm) biến thể của "spitting image", nghĩa là giống hệt, nhưng ít phổ biến hơn.
- He is the splitting image of his father. (Anh ấy giống hệt bố mình.)
Biến thể và từ gần giống
Split (động từ, danh từ): chẻ, tách ra; sự chẻ, vết nứt.
- We need to split the wood for the fire. (Chúng ta cần chẻ củi để nhóm lửa.)
Splitter (danh từ): người hoặc vật chẻ, máy chẻ.
- The wood splitter made the job easier. (Máy chẻ củi làm công việc dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
Rending (tính từ): xé toạc, xé rách (âm thanh hoặc cảm giác tương tự).
- The rending noise of the metal was unbearable. (Tiếng xé toạc kim loại thật không thể chịu nổi.)
Piercing (tính từ): chói tai, xé tai (dùng cho âm thanh).
- A piercing scream filled the room. (Một tiếng thét xé tai tràn ngập căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Split up: chia tay, phân chia.
- The band decided to split up after ten years. (Ban nhạc quyết định chia tay sau mười năm.)
Split off: tách ra, rời khỏi.
- A small group split off from the main party. (Một nhóm nhỏ tách ra khỏi đảng chính.)
Thành ngữ liên quan
Split hairs: bới móc, tranh luận về những chi tiết vụn vặt.
- Let's not split hairs over who is to blame. (Đừng bới móc chuyện ai là người có lỗi.)
Split the difference: chia đều phần chênh lệch (trong thương lượng).
- You want $100, I offer $80, let's split the difference at $90. (Bạn muốn 100 đô, tôi trả 80, hãy chia đôi mức chênh lệch ở 90 đô.)