splitting

splitting

The tree made a splitting sound as lightning struck it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chẻ, , rách: "splitting" mô tả âm thanh hoặc hành động toạc, chẻ đôi một vật đó, thường âm thanh dữ dội, như tiếng sấm hoặc tiếng cây gãy.
    • Đau nhức dữ dội: Dùng để chỉ cơn đau đầu hoặc đau nửa đầu rất mạnh, như thể đầu bị toạc ra.
  2. Danh từ:

    • Sự chẻ, sự tách ra: Hành động hoặc quá trình chia một vật thành hai hoặc nhiều phần.
    • Sự phân chia, sự rạn nứt: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, chỉ sự chia rẽ hoặc bất đồng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tree split with a great splitting sound. (Cái cây chẻ ra với một tiếng toạc lớn.)
    • I have a splitting headache from the noise. (Tôi bị đau đầu dữ dội tiếng ồn.)
  • Danh từ:

    • The splitting of the atom releases huge energy. (Sự chẻ nguyên tử giải phóng năng lượng khổng lồ.)
    • There was a splitting in the political party over the new policy. (Đã xảy ra sự rạn nứt trong đảng chính trị về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "splitting headache": cụm từ cố định chỉ cơn đau đầu cực kỳ nghiêm trọng.

    • After the loud concert, she had a splitting headache. (Sau buổi hòa nhạc ồn ào, ấy bị đau đầu dữ dội.)
  • "splitting image": (hiếm) biến thể của "spitting image", nghĩa giống hệt, nhưng ít phổ biến hơn.

    • He is the splitting image of his father. (Anh ấy giống hệt bố mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Split (động từ, danh từ): chẻ, tách ra; sự chẻ, vết nứt.

    • We need to split the wood for the fire. (Chúng ta cần chẻ củi để nhóm lửa.)
  • Splitter (danh từ): người hoặc vật chẻ, máy chẻ.

    • The wood splitter made the job easier. (Máy chẻ củi làm công việc dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rending (tính từ): toạc, rách (âm thanh hoặc cảm giác tương tự).

    • The rending noise of the metal was unbearable. (Tiếng toạc kim loại thật không thể chịu nổi.)
  • Piercing (tính từ): chói tai, tai (dùng cho âm thanh).

    • A piercing scream filled the room. (Một tiếng thét tai tràn ngập căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split up: chia tay, phân chia.

    • The band decided to split up after ten years. (Ban nhạc quyết định chia tay sau mười năm.)
  • Split off: tách ra, rời khỏi.

    • A small group split off from the main party. (Một nhóm nhỏ tách ra khỏi đảng chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Split hairs: bới móc, tranh luận về những chi tiết vụn vặt.

    • Let's not split hairs over who is to blame. (Đừng bới móc chuyện ai người lỗi.)
  • Split the difference: chia đều phần chênh lệch (trong thương lượng).

    • You want $100, I offer $80, let's split the difference at $90. (Bạn muốn 100 đô, tôi trả 80, hãy chia đôi mức chênh lệch ở 90 đô.)