splotched
Tính từ: Có những đốm hoặc vết loang lổ với hình dạng không đều.
- (Chiếc váy trắng của cô ấy bị loang lổ vết rượu vang đỏ sau bữa tiệc.)
- (Bức tranh cũ bị loang lổ vì thời gian, xuất hiện những đốm tối khắp nơi.)
- (Khuôn mặt anh ấy trở nên loang lổ vì xấu hổ trong bài phát biểu.)
"to be splotched with (something)": bị loang lổ bởi một chất hoặc màu sắc nào đó.
- The tablecloth was splotched with ink from the spilled pen. (Khăn trải bàn bị loang lổ mực từ cây bút bị đổ.)
"splotched and stained": bị loang lổ và ố màu, thường dùng để miêu tả tình trạng hư hỏng hoặc cũ kỹ.
- The walls were splotched and stained from years of neglect. (Những bức tường bị loang lổ và ố màu vì nhiều năm bị bỏ bê.)
- Splotch (danh từ): vết loang, đốm không đều.
- There was a large splotch of paint on the floor. (Có một vết sơn loang lớn trên sàn nhà.)
- Splotchy (tính từ): có nhiều vết loang, dễ bị loang lổ.
- His skin was splotchy from the sunburn. (Da anh ấy bị loang lổ vì cháy nắng.)
- Blotched: có vết bẩn hoặc đốm không đều.
- The paper was blotched with water damage. (Tờ giấy bị ố vàng vì hư hại do nước.)
- Spotted: có đốm, nhưng thường đều hơn.
- The leopard is spotted with black rosettes. (Con báo có đốm hình hoa thị màu đen.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "splotched", nhưng có thể dùng: - Splotch up: làm cho bị loang lổ (không phổ biến, thường dùng trong văn nói). - The kids splotched up the wall with finger paint. (Bọn trẻ làm loang lổ bức tường bằng sơn tay.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "splotched". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "A blot on the landscape": một vết nhơ, thứ làm xấu cảnh quan. - The abandoned factory is a blot on the landscape. (Nhà máy bỏ hoang là một vết nhơ trên cảnh quan.)