spodoptera exigua

Định nghĩa

Danh từ: - Sâu xanh da láng: "Spodoptera exigua" tên khoa học của một loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae, ấu trùng (sâu) loài gây hại chính cho nhiều loại cây trồng. Ấu trùng của ăn cây, đặc biệt củ cải đường các loại rau khác. - Sâu xanh ăn tạp: Loài này còn được gọi là sâu xanh ăn tạp do khả năng phá hoại nhiều loại cây khác nhau, từ cây nông nghiệp đến cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Spodoptera exigua một loài gây hại chính trong nông nghiệp, gây thiệt hại đáng kể cho cây trồng.)
  • (Ấu trùng của Spodoptera exigua ăn củ cải đường, cà chua các loại rau khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spodoptera exigua" trong kiểm soát dịch hại: Loài này thường được nghiên cứu để phát triển các biện pháp kiểm soát sinh học, như sử dụng thiên địch hoặc thuốc trừ sâu sinh học.
    • Integrated pest management strategies often target Spodoptera exigua to reduce crop loss. (Các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp thường nhắm vào Spodoptera exigua để giảm thiệt hại mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu xanh (n): tên gọi chung cho nhiều loài sâu hại màu xanh, bao gồm cả Spodoptera exigua.

    • Sâu xanh da láng một loại sâu xanh phổ biến ở Việt Nam. (Sâu xanh da láng một loại sâu xanh phổ biến ở Việt Nam.)
  • Beet armyworm (n): tên tiếng Anh thông dụng của ấu trùng Spodoptera exigua.

    • The beet armyworm is a destructive pest of sugar beets. (Sâu xanh da láng loài gây hại phá hoại củ cải đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu xanh da láng: tên gọi phổ biến trong nông nghiệp.
  • Sâu xanh ăn tạp: tên gọi khác dựa trên tập tính ăn rộng.
Các cụm từ liên quan
  • Vòng đời của Spodoptera exigua: chu kỳ phát triển từ trứng, ấu trùng, nhộng đến bướm trưởng thành.
    • Vòng đời của Spodoptera exigua kéo dài khoảng 30-40 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ. (Vòng đời của Spodoptera exigua kéo dài khoảng 30-40 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Do đây tên khoa học của một loài côn trùng, không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt liên quan đến "Spodoptera exigua". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, cụm từ "phòng trừ sâu xanh" thường được dùng để chỉ các biện pháp kiểm soát loài này.
spodoptera exigua
A scientist examines a spodoptera exigua moth under a magnifying glass.