spodoptera frugiperda
Định nghĩa
Danh từ: - Sâu keo mùa thu: "spodoptera frugiperda" là tên khoa học của một loài bướm đêm, có ấu trùng (sâu) gây hại nặng cho cây trồng, đặc biệt là cỏ và các loại ngũ cốc nhỏ. Ấu trùng của loài này được gọi là "fall armyworm" (sâu keo mùa thu), một loài sâu di cư tại châu Mỹ, phá hoại mùa màng.
Ví dụ sử dụng
- (Spodoptera frugiperda is a dangerous pest for corn and rice.)
- (Farmers face outbreaks of spodoptera frugiperda every autumn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "sự xâm nhập của spodoptera frugiperda": chỉ hiện tượng loài này lan rộng ra ngoài phạm vi bản địa.
- Sự xâm nhập của spodoptera frugiperda vào châu Á đã gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp. (The invasion of spodoptera frugiperda into Asia has caused major agricultural damage.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall armyworm (danh từ): tên thông thường của ấu trùng spodoptera frugiperda, dịch là "sâu keo mùa thu".
- Fall armyworm là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất. (Fall armyworm is one of the most dangerous pest caterpillars.)
- Spodoptera (danh từ): chi (genus) của loài này, gồm nhiều loài sâu hại khác.
- Các loài trong chi Spodoptera đều là mối đe dọa cho cây trồng. (Species in the genus Spodoptera are all threats to crops.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu keo mùa thu: tên thông dụng trong tiếng Việt.
- Bướm đêm sâu keo: cách gọi khác, nhấn mạnh giai đoạn trưởng thành.
Các cụm từ liên quan
- Phòng trừ spodoptera frugiperda: các biện pháp kiểm soát loài sâu hại này.
- Phòng trừ spodoptera frugiperda đòi hỏi sự phối hợp giữa thuốc bảo vệ thực vật và thiên địch. (Controlling spodoptera frugiperda requires coordination between pesticides and natural enemies.)
Thành ngữ liên quan
- "Cơn ác mộng của nông dân": thành ngữ không chính thức mô tả spodoptera frugiperda, vì sự phá hoại nhanh chóng và khó kiểm soát.
- Đối với nông dân trồng ngô, spodoptera frugiperda thực sự là cơn ác mộng. (For corn farmers, spodoptera frugiperda is truly a nightmare.)
