spodumene

Định nghĩa

Danh từ: - Spodumene một loại khoáng vật pyroxen, thành phần hóa học lithium nhôm silicat (LiAlSi₂O₆). một nguồn quặng quan trọng của kim loại lithium.

dụ sử dụng
  • (Spodumene thường được tìm thấy trong các loại đá pegmatit.)
  • (Việc khai thác spodumene đã tăng lên do nhu cầu về pin lithium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spodumene có thể xuất hiện dưới nhiều dạng tinh thể khác nhau, bao gồm kunzite (màu hồng tím) hiddenite (màu xanh lục), những loại đá quý giá trị.
  • Trong công nghiệp, spodumene được xử lý để chiết xuất lithium, được sử dụng trong sản xuất pin, thủy tinh chịu nhiệt chất bôi trơn.
Biến thể từ gần giống
  • Spodumenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến spodumene.
  • Kunzite (danh từ): một biến thể màu hồng tím của spodumene, được dùng làm đá quý.
  • Hiddenite (danh từ): một biến thể màu xanh lục của spodumene, cũng được dùng làm đá quý.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; spodumene thường được gọi trực tiếp "spodumene" trong các tài liệu khoa học. Tuy nhiên, có thể gọi nôm na quặng lithium (lithium ore) khi nói về vai trò của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến spodumene đây danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến spodumene.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spodumene
A geologist holds a sample of spodumene in a field study.