spoilable
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu: "spoilable" mô tả một vật (thường là thực phẩm) có khả năng bị phân hủy, mất phẩm chất hoặc trở nên không thể sử dụng được nếu không được bảo quản đúng cách, đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ thích hợp.
Danh từ:
- Đồ dễ hư hỏng: "spoilable" chỉ các loại thực phẩm hoặc hàng hóa sẽ nhanh chóng bị hư nếu không được làm lạnh hoặc bảo quản kịp thời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Milk and eggs are highly spoilable items that need refrigeration. (Sữa và trứng là những mặt hàng rất dễ hư hỏng cần được làm lạnh.)
- The shipment of spoilable goods was delayed, causing a loss of fresh produce. (Lô hàng gồm các mặt hàng dễ hư hỏng bị chậm trễ, gây thiệt hại về nông sản tươi.)
Danh từ:
- The supermarket has a dedicated section for spoilables. (Siêu thị có một khu vực riêng dành cho các đồ dễ hư hỏng.)
- Proper packaging is crucial for transporting spoilables over long distances. (Bao bì phù hợp là rất quan trọng khi vận chuyển các đồ dễ hư hỏng trên quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spoilable nature": bản chất dễ hư hỏng.
- Due to their spoilable nature, fresh fruits must be sold quickly. (Do bản chất dễ hư hỏng, trái cây tươi phải được bán nhanh chóng.)
"non-spoilable": không dễ hư hỏng (thường dùng để phân loại hàng hóa).
- Canned goods are classified as non-spoilable items. (Đồ hộp được phân loại là hàng hóa không dễ hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Spoil (động từ): làm hư hỏng, làm thối rữa.
- Leaving meat out in the sun will spoil it. (Để thịt ngoài nắng sẽ làm nó hư hỏng.)
Spoilage (danh từ): sự hư hỏng, lượng hàng hư hỏng.
- The spoilage rate of dairy products is high without refrigeration. (Tỷ lệ hư hỏng của các sản phẩm từ sữa là cao nếu không được làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
Perishable: dễ hư hỏng (thường dùng cho thực phẩm).
- Perishable foods must be stored in a cool place. (Thực phẩm dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nơi mát mẻ.)
Decayable: có thể bị phân hủy.
- Organic waste is decayable and should be composted. (Chất thải hữu cơ có thể bị phân hủy và nên được ủ phân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go off: hư hỏng, ôi thiu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The milk has gone off because it wasn't refrigerated. (Sữa đã bị hỏng vì không được làm lạnh.)
Turn bad: trở nên hư hỏng.
- If you leave the fish out, it will turn bad quickly. (Nếu bạn để cá ngoài, nó sẽ nhanh chóng trở nên hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- A spoiling hand: (hiếm) tình huống mà một thứ gì đó dễ hư hỏng đang bị đe dọa.
- The power outage is a spoiling hand for the frozen goods. (Việc mất điện là một mối đe dọa đối với hàng đông lạnh.)