spoils system

Định nghĩa

Danh từ:
Hệ thống bổ nhiệm thăng chức cho các công chức bạn bè những người ủng hộ của nhóm đang nắm quyền, thường được thực hiện sau khi một đảng chính trị giành chiến thắng trong bầu cử. Hệ thống này ưu tiên lòng trung thành chính trị hơn năng lực chuyên môn.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống spoils dẫn đến tham nhũng tràn lan trong chính phủ.)
  • (Dưới hệ thống spoils, nhiều quan chức không đủ năng lực đã được bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the spoils system": áp dụng hệ thống spoils.
    The new administration continued to practice the spoils system, rewarding loyal supporters with government jobs. (Chính quyền mới tiếp tục áp dụng hệ thống spoils, thưởng cho những người ủng hộ trung thành bằng các công việc trong chính phủ.)

  • "to reform the spoils system": cải cách hệ thống spoils.
    Efforts to reform the spoils system led to the creation of a merit-based civil service. (Những nỗ lực cải cách hệ thống spoils đã dẫn đến việc thành lập một nền công vụ dựa trên năng lực.)

Biến thể từ gần giống
  • Spoils (danh từ số nhiều): chiến lợi phẩm, lợi ích thu được từ việc giành chiến thắng chính trị. (Chiến lợi phẩm của chiến thắng bao gồm quyền kiểm soát các hợp đồng chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Patronage system: hệ thống bảo trợ, tương tự như spoils system nhưng nhấn mạnh vào việc trao quyền lợi cho người ủng hộ.
Các cụm từ liên quan
  • "To the victor belong the spoils": kẻ chiến thắng được hưởng chiến lợi phẩm (một câu nói phổ biến liên quan đến hệ thống spoils). (Sau cuộc bầu cử, đảng chiến thắng tuyên bố: "Kẻ chiến thắng được hưởng chiến lợi phẩm.")
Thành ngữ liên quan
  • "Spoils of office": lợi ích đặc quyền từ chức vụ chính trị. (Nhiều chính trị gia bị cám dỗ bởi lợi ích từ chức vụ, bao gồm mức lương cao ảnh hưởng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spoils system
The mayor appoints his campaign manager to a city office under the spoils system.