spokeswoman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát ngôn nữ: "spokeswoman" chỉ một người phụ nữ được chỉ định hoặc ủy quyền để phát biểu thay mặt cho một tổ chức, nhóm người, hoặc cá nhân khác, thường là trước công chúng hoặc báo chí.
Ví dụ sử dụng
- (Người phát ngôn nữ của công ty đã công bố việc ra mắt sản phẩm mới vào hôm qua.)
- (Cô ấy đã làm người phát ngôn nữ cho nhóm môi trường trong suốt cuộc họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a spokeswoman": đóng vai trò là người phát ngôn nữ.
- The politician's wife acted as a spokeswoman for the charity event. (Vợ của chính trị gia đã đóng vai trò là người phát ngôn nữ cho sự kiện từ thiện.)
"spokeswoman for a cause": người phát ngôn nữ cho một mục đích hoặc phong trào.
- She became a prominent spokeswoman for women's rights. (Cô ấy đã trở thành một người phát ngôn nữ nổi bật cho quyền phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spokesperson (danh từ): người phát ngôn (không phân biệt giới tính).
- The spokesperson declined to comment on the issue. (Người phát ngôn đã từ chối bình luận về vấn đề này.)
- Spokesman (danh từ): người phát ngôn nam.
- The government spokesman gave a statement to the press. (Người phát ngôn nam của chính phủ đã đưa ra tuyên bố với báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Representative: người đại diện.
- Advocate: người ủng hộ, biện hộ (thường cho một mục đích cụ thể).
- Spokesperson: người phát ngôn (chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak for: phát biểu thay mặt cho.
- She was chosen to speak for the entire team. (Cô ấy được chọn để phát biểu thay mặt cho toàn bộ đội.)
Thành ngữ liên quan
- Put words in someone's mouth: gán cho ai đó lời nói mà họ không nói.
- Please don't put words in the spokeswoman's mouth; she never said that. (Xin đừng gán lời cho người phát ngôn nữ; cô ấy chưa bao giờ nói điều đó.)