spondee

/'spɔndi:/
Học thuật
Thân thiện
spondee

A poet marks the spondee in a line of verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm tiết xponđê: Trong phép làm thơ (thơ ca), đây một đơn vị nhịp điệu (một chân thơ) bao gồm hai âm tiết liên tiếp đều được nhấn mạnh (trọng âm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "heartbreak" can be read as a spondee. (Từ "heartbreak" có thể được đọc như một âm tiết xponđê.)
    • The line uses a spondee to create a heavy, emphatic rhythm. (Câu thơ sử dụng một âm tiết xponđê để tạo ra nhịp điệu mạnh mẽ, nhấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích thơ ca: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật để phân tích cấu trúc nhịp điệu (meter) của một bài thơ.
    • The poet alternates between iambs and spondees to avoid monotony. (Nhà thơ luân phiên giữa các âm tiết iamb xponđê để tránh sự đơn điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondaic (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của âm tiết xponđê.
    • The spondaic effect slows down the reading pace. (Hiệu ứng xponđê làm chậm tốc độ đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Double stress foot: chân thơ hai trọng âm. (Đây một cách diễn giải nghĩa của thuật ngữ chuyên môn hơn một từ đồng nghĩa thông dụng).
spondee

A poet marks the spondee in a line of verse.

danh từ
  1. âm tiết xponđê (thơ)