spondias mombin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cóc (tên khoa học: Spondias mombin): Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Cây này thường mọc hoang hoặc được trồng để lấy quả.
- Quả cóc: Quả của cây Spondias mombin, có màu vàng khi chín, vị chua ngọt, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành món ăn, đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Spondias mombin tree is commonly found in tropical regions of the Americas. (Cây cóc thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới của châu Mỹ.)
- The yellow fruit of Spondias mombin is delicious and rich in vitamin C. (Quả vàng của cây cóc rất ngon và giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spondias mombin" trong y học cổ truyền: Lá và vỏ cây cóc được sử dụng trong y học dân gian để chữa các bệnh như tiêu chảy, viêm nhiễm.
- In traditional medicine, Spondias mombin leaves are used to treat diarrhea. (Trong y học cổ truyền, lá cây cóc được dùng để chữa tiêu chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Cóc (n): Cách gọi phổ biến của loại cây và quả này trong tiếng Việt.
- Quả cóc chín có màu vàng, vị chua ngọt. (The ripe fruit of Spondias mombin is yellow with a sweet-sour taste.)
Spondias dulcis (danh từ): Một loài cùng chi, còn gọi là cây cóc ngọt, quả có vị ngọt hơn.
- Spondias dulcis is also known as the golden apple. (Spondias dulcis còn được gọi là táo vàng.)
Từ đồng nghĩa
Cây cóc: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Cây cóc thường được trồng ở sân vườn để lấy bóng mát và quả. (The Spondias mombin tree is often planted in gardens for shade and fruit.)
Quả cóc: Tên gọi của quả.
- Quả cóc non thường được ăn với muối ớt. (Young Spondias mombin fruits are often eaten with salt and chili.)
Các cụm từ liên quan
Cóc non: quả cóc chưa chín, thường có vị chua.
- Cóc non được dùng để làm nộm hoặc ăn kèm với mắm. (Young Spondias mombin fruits are used for salads or eaten with fish sauce.)
Cóc chín: quả cóc đã chín, có màu vàng và vị ngọt.
- Cóc chín thường được ép nước uống hoặc làm mứt. (Ripe Spondias mombin fruits are often juiced or made into jam.)
Thành ngữ liên quan
- Cóc nhảy: Thành ngữ chỉ sự lộn xộn, không có trật tự (không liên quan trực tiếp đến Spondias mombin, nhưng thường được dùng trong văn hóa Việt).
- Cảnh tượng ở chợ thật là cóc nhảy. (The scene at the market was chaotic.)
