spondylitis

Định nghĩa

Danh từ: Viêm cột sốngtình trạng viêm một khớp cột sống, thường gây đau cứng khớp.

dụ sử dụng
  • (Viêm cột sống có thể gây đau lưng đáng kể cứng khớp vào buổi sáng.)
  • (Viêm cột sống dính khớp một dạng viêm cột sống mãn tính ảnh hưởng đến cột sống khớp cùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spondylitis" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt chuyên ngành thấp khớp học (rheumatology).
    • The patient was diagnosed with spondylitis after an MRI scan. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm cột sống sau khi chụp cộng hưởng từ.)
  • "spondylitis" có thể đi kèm với các từ chỉ loại hình cụ thể, như "ankylosing spondylitis" (viêm cột sống dính khớp) hay "tuberculous spondylitis" (viêm cột sống do lao).
Biến thể từ gần giống
  • Spondylitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến viêm cột sống.
    • Spondylitic changes were visible on the X-ray. (Những thay đổi do viêm cột sống đã được thấy trên phim X-quang.)
  • Spondylopathy (danh từ): bệnh cột sống nói chung (không nhất thiết viêm).
  • Spondylosis (danh từ): thoái hóa cột sống (khác với viêm, thường do lão hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm khớp cột sống (không phải thuật ngữ chính thức, nhưng thường được dùng để giải thích).
  • Viêm đốt sống (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spondylitis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - To treat spondylitis: điều trị viêm cột sống. - Doctors treat spondylitis with anti-inflammatory medications. (Bác sĩ điều trị viêm cột sống bằng thuốc chống viêm.) - To manage spondylitis: kiểm soát viêm cột sống. - Physical therapy helps manage spondylitis symptoms. (Vật trị liệu giúp kiểm soát các triệu chứng viêm cột sống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "spondylitis" do tính chất kỹ thuật của từ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spondylitis
The patient experiences lower back pain due to spondylitis.