spondylolisthesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trượt đốt sống: "spondylolisthesis" là tình trạng một đốt sống bị trượt về phía trước so với đốt sống bên dưới nó, gây áp lực lên các dây thần kinh cột sống.
- Bệnh lý cột sống: Thuật ngữ y khoa này chỉ sự di lệch bất thường của một đốt sống, thường xảy ra ở vùng thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị trượt đốt sống sau khi chụp cộng hưởng từ.)
- (Trượt đốt sống có thể gây đau lưng dưới và tê chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isthmic spondylolisthesis": trượt đốt sống do khuyết eo (một dạng cụ thể thường gặp ở vận động viên).
- Isthmic spondylolisthesis is often seen in gymnasts. (Trượt đốt sống do khuyết eo thường thấy ở vận động viên thể dục dụng cụ.)
"Degenerative spondylolisthesis": trượt đốt sống do thoái hóa (xảy ra ở người lớn tuổi).
- Degenerative spondylolisthesis is common in patients over 60. (Trượt đốt sống do thoái hóa thường gặp ở bệnh nhân trên 60 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Spondylolysis (danh từ): khuyết eo đốt sống (tình trạng tiền đề của trượt đốt sống).
- Spondylolysis can progress to spondylolisthesis if untreated. (Khuyết eo đốt sống có thể tiến triển thành trượt đốt sống nếu không được điều trị.)
Spondylitis (danh từ): viêm đốt sống.
- Ankylosing spondylitis is a type of arthritis affecting the spine. (Viêm cột sống dính khớp là một dạng viêm khớp ảnh hưởng đến cột sống.)
Từ đồng nghĩa
- Vertebral slippage: sự trượt đốt sống.
- Vertebral displacement: sự di lệch đốt sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan