spondée

Học thuật
Thân thiện
spondée

Le poète utilise un spondée pour ralentir le rythme du vers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Spondée: Một thuật ngữ trong phép làm thơ, chỉ một cụm hai âm tiết dài liên tiếp. Đâymột khái niệm cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le spondée est un pied rare dans la poésie française. (Spondéemột "chân" thơ hiếm gặp trong thơ ca Pháp.)
    • Le poète a utilisé un spondée pour créer un effet solennel. (Nhà thơ đã sử dụng một spondée để tạo hiệu ứng trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pied spondaïque": Một cách diễn đạt khác để chỉ nhịp thơ đặc tính của spondée.
    • Ce vers présente un rythme spondaïque. (Câu thơ này nhịp điệu mang tính chất spondée.)
Biến thể từ gần giống
  • Spondaïque (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của spondée.
    • Un rythme spondaïque (một nhịp điệu mang tính chất spondée)
Từ đồng nghĩa
  • Pied de deux longues: Cụm từ mô tả bằng tiếng Pháp, có nghĩa đen là "chân thơ gồm hai âm tiết dài". (Đâycách giải thích khái niệm, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
Lưu ý
  • Từ , nghĩa : "Spondée" là một thuật ngữ chuyên môn cổ trong phép làm thơ, chủ yếu được dùng trong phân tích thơ ca cổ điển ít xuất hiện trong ngôn ngữ đương đại.
spondée

Le poète utilise un spondée pour ralentir le rythme du vers.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) cụm hai âm tiết dài, xponđê