spondée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Spondée: Một thuật ngữ trong phép làm thơ, chỉ một cụm hai âm tiết dài liên tiếp. Đây là một khái niệm cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le spondée est un pied rare dans la poésie française. (Spondée là một "chân" thơ hiếm gặp trong thơ ca Pháp.)
- Le poète a utilisé un spondée pour créer un effet solennel. (Nhà thơ đã sử dụng một spondée để tạo hiệu ứng trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un pied spondaïque": Một cách diễn đạt khác để chỉ nhịp thơ có đặc tính của spondée.
- Ce vers présente un rythme spondaïque. (Câu thơ này có nhịp điệu mang tính chất spondée.)
Biến thể và từ gần giống
- Spondaïque (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của spondée.
- Un rythme spondaïque (một nhịp điệu mang tính chất spondée)
Từ đồng nghĩa
- Pied de deux longues: Cụm từ mô tả bằng tiếng Pháp, có nghĩa đen là "chân thơ gồm hai âm tiết dài". (Đây là cách giải thích khái niệm, không phải từ đồng nghĩa thông dụng).
Lưu ý
- Từ cũ, nghĩa cũ: "Spondée" là một thuật ngữ chuyên môn cổ trong phép làm thơ, chủ yếu được dùng trong phân tích thơ ca cổ điển và ít xuất hiện trong ngôn ngữ đương đại.
danh từ giống cái
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) cụm hai âm tiết dài, xponđê