sponge mop
Định nghĩa
Danh từ: - Cây lau nhà có miếng bọt biển: "sponge mop" là một dụng cụ lau nhà có phần đầu được làm từ một miếng bọt biển (sponge) dùng để thấm hút nước và bụi bẩn. Khác với cây lau nhà bằng sợi vải truyền thống, "sponge mop" thường có cơ chế vắt nước bằng tay hoặc bằng cần gạt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cây lau nhà có miếng bọt biển mới vì cái cũ đã bị rách.)
- (Cô ấy đã dùng cây lau nhà có miếng bọt biển để lau sàn bếp sau khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sponge mop with a wringer": cây lau nhà có miếng bọt biển kèm bộ vắt nước.
- This sponge mop with a wringer makes cleaning much easier. (Cây lau nhà có miếng bọt biển kèm bộ vắt nước này giúp việc lau chùi dễ dàng hơn nhiều.)
"To replace the sponge head": thay đầu bọt biển (khi bị mòn).
- You should replace the sponge head of your mop every few months. (Bạn nên thay đầu bọt biển của cây lau nhà vài tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponge (n): miếng bọt biển (vật liệu thấm nước).
- The sponge in the mop needs to be soaked before use. (Miếng bọt biển trong cây lau nhà cần được ngâm nước trước khi dùng.)
- Mop (n): cây lau nhà (dụng cụ chung).
- A string mop is different from a sponge mop. (Cây lau nhà bằng sợi vải khác với cây lau nhà có miếng bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
- Wet mop: cây lau nhà ướt (nhấn mạnh vào việc lau bằng nước).
- Absorbent mop: cây lau nhà thấm hút (nhấn mạnh vào khả năng thấm nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mop up: lau sạch, dọn dẹp (bằng cây lau nhà).
- He used a sponge mop to mop up the spilled water. (Anh ấy đã dùng cây lau nhà có miếng bọt biển để lau sạch nước đổ ra.)
- Wring out: vắt (bọt biển) cho ráo nước.
- Make sure to wring out the sponge mop before storing it. (Hãy chắc chắn vắt ráo nước cây lau nhà có miếng bọt biển trước khi cất đi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sponge mop". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to throw in the sponge" (đầu hàng, bỏ cuộc), nhưng thành ngữ này dùng "sponge" đơn lẻ, không phải "sponge mop".