sponge off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Sống bám, ăn bám, lợi dụng người khác để sống không làm gì đền đáp. "Sponge off" mô tả hành động dựa dẫm vào lòng tốt hoặc tài chính của người khác, thường một cáchtrách nhiệm hoặc lười biếng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ suốt nhiều năm không kiếm được việc làm.)
  • ( ấy ăn bám bạn bè bằng cách luôn nhờ họ trả tiền bữa ăn cho mình.)
  • (Đừng sống bám vào tôi nữa hãy bắt đầu tự trả tiền thuê nhà đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sponge off the state": sống dựa vào trợ cấp hoặc phúc lợi xã hội.

    • Some people accuse the unemployed of sponging off the state. (Một số người buộc tội người thất nghiệp sống bám vào nhà nước.)
  • "Sponge off someone's generosity": lợi dụng lòng hào phóng của ai đó.

    • He sponges off his uncle's generosity, staying in his house for free. (Anh ta lợi dụng lòng hào phóng của chú mình, ở nhà chú miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge on (cụm động từ): tương tự "sponge off", nghĩa sống bám.
    • She's always sponging on her neighbors for food. ( ấy luôn ăn bám hàng xóm để đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mooch off: ăn bám, xin xỏ (thân mật).
    • He's always mooching off his friends. (Anh ta luôn ăn bám bạn bè.)
  • Freeload: sống ký sinh, ăn bám.
    • Stop freeloading and contribute something! (Đừng ăn bám nữa hãy đóng góp đó đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live off: sống dựa vào.
    • He lives off his parents' money. (Anh ta sống dựa vào tiền của bố mẹ.)
  • Rely on: dựa vào (thường không mang tính tiêu cực).
    • She relies on her savings to travel. ( ấy dựa vào tiền tiết kiệm để đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a leech: một con đỉa (ám chỉ người sống bám).
    • He's a leech on society, always taking and never giving. (Anh ta một con đỉa của xã hội, luôn lấy không bao giờ cho.)
  • To live on the dole: sống bằng trợ cấp thất nghiệp (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He's been living on the dole for years. (Anh ta đã sống bằng trợ cấp thất nghiệp trong nhiều năm.)