sponge on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thoa, phủ hoặc áp dụng bằng miếng bọt biển: "sponge on" có nghĩa dùng miếng bọt biển để thoa, phết hoặc áp một chất lỏng (như sơn, nước, kem) lên bề mặt nào đó. Hành động này thường được thực hiện nhẹ nhàng, theo từng lớp hoặc từng vùng.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã dùng miếng bọt biển thoa lên các lớp màu nước của mình.)
  • ( ấy dùng miếng bọt biển thoa một lớp kem nền mỏng để làm đều màu da.)
  • (Người nghệ sĩ đã dùng miếng bọt biển thoa lớp sơn xanh để tạo hiệu ứng bầu trời mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sponge on" (với nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "sponge on" còn có nghĩa lợi dụng hoặc sống dựa dẫm vào người khác (tương tự "sponge off"). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường dùng "sponge off" để tránh nhầm lẫn.
    • He always sponges on his friends for money. (Anh ta luôn lợi dụng bạn bè để xin tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge off (cụm động từ): sống dựa dẫm, ăn bám.
    • She sponges off her parents because she can't find a job. ( ấy sống dựa dẫm vào bố mẹ không tìm được việc làm.)
  • Sponge (danh từ): miếng bọt biển.
  • Spongy (tính từ): xốp, mềm như bọt biển.
Từ đồng nghĩa
  • Apply with a sponge: thoa bằng miếng bọt biển.
  • Daub: bôi, phết (một cách thô sơ).
  • Smear: thoa, bôi lem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sponge down: lau sạch bằng miếng bọt biển.
    • She sponged down the table after dinner. ( ấy lau sạch bàn bằng miếng bọt biển sau bữa tối.)
  • Sponge up: thấm hút bằng miếng bọt biển.
    • The cloth sponged up the spilled water. (Miếng vải đã thấm hút nước bị đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sponge on someone: (hiếm dùng) lợi dụng ai đó để được lợi, nhưng thường thay bằng "sponge off someone".