sponge up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Hút hoặc thấm vào như một miếng bọt biển; thường dùng để chỉ hành động lau sạch chất lỏng hoặc hấp thụ thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một miếng vải để thấm sạch sữa đổ trên quầy.)
- (Đứa trẻ hấp thụ từng lời của câu chuyện.)
- (Sau cơn mưa, mặt đất hút hết nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "Sponge up" có thể được dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức hoặc thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng, giống như bọt biển hút nước.
- He sponged up all the technical details during the training session. (Anh ấy hấp thụ tất cả các chi tiết kỹ thuật trong buổi đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Sponge (danh từ): bọt biển, miếng bọt biển.
- Use a sponge to clean the table. (Dùng bọt biển để lau bàn.)
Spongy (tính từ): xốp, mềm như bọt biển.
- The cake has a spongy texture. (Chiếc bánh có kết cấu xốp mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Absorb: hấp thụ, thấm hút.
- The towel absorbed the water. (Chiếc khăn thấm nước.)
- Soak up: thấm vào, hút vào.
- The paper towel soaked up the spill. (Khăn giấy thấm vào chỗ đổ.)
- Mop up: lau sạch (chất lỏng).
- He mopped up the coffee from the floor. (Anh ấy lau sạch cà phê trên sàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sponge off (hoặc sponge on): sống bám, ăn bám vào ai đó.
- He always sponges off his friends. (Anh ta luôn sống bám vào bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Sponge up knowledge: tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng.
- Young children sponge up knowledge like a sponge. (Trẻ nhỏ tiếp thu kiến thức nhanh như bọt biển.)