spongelike

spongelike

The baker tests the spongelike texture of the fresh bread.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng thấm hút chất lỏng có thể nén lại để trả lại: "spongelike" mô tả một vật cấu trúc xốp, mềm, giống như miếng bọt biển, có thể hút nước hoặc chất lỏng vào khi bị bóp hoặc nén thì chất lỏng đó sẽ thoát ra ngoài.
    • Mềm, xốp, dễ bị nén: Chỉ tính chất dễ bị biến dạng khi tác động lực, kết cấu xốp đàn hồi như một miếng bọt biển.
dụ sử dụng
  • (Chiếc khăn lau mới tính chất giống bọt biển, thấm hút ngay lập tức toàn bộ nước bị đổ.)
  • (Loại bánh mì xốp mềm như bọt biển này rất lý tưởng để thấm hút súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spongelike texture": kết cấu giống bọt biển.
    • The soil has a spongelike texture after heavy rain, holding moisture well. (Đất kết cấu giống bọt biển sau cơn mưa lớn, giữ ẩm tốt.)
  • "spongelike quality": đặc tính giống bọt biển.
    • The material's spongelike quality makes it ideal for soundproofing. (Đặc tính giống bọt biển của vật liệu khiến trở nên lý tưởng cho việc cách âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n): bọt biển.
    • Use a sponge to clean the dishes. (Dùng bọt biển để rửa bát.)
  • Spongy (adj): xốp, mềm, như bọt biển.
    • The cake is soft and spongy. (Chiếc bánh mềm xốp.)
  • Sponge-like (adj): (cách viết khác của "spongelike").
Từ đồng nghĩa
  • Porous: xốp, lỗ nhỏ.
    • Porous rocks can hold water. (Đá xốp có thể giữ nước.)
  • Absorbent: thấm hút tốt.
    • This towel is highly absorbent. (Chiếc khăn này khả năng thấm hút cao.)
  • Compressible: có thể nén được.
    • The foam is compressible and returns to its shape. (Bọt xốp có thể nén trở lại hình dạng ban đầu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "spongelike", nhưng có thể tham khảo các cụm từ liên quan đến "sponge") - "Sponge off someone": sống bám vào ai đó. - He's always sponging off his parents. (Anh ta luôn sống bám vào bố mẹ.)