spongioblastoma
Định nghĩa
Danh từ: U nguyên bào bọt biển - một loại u não ác tính phát triển nhanh, được cấu tạo từ các nguyên bào bọt biển (spongioblasts); hầu như luôn gây tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u nguyên bào bọt biển sau khi chụp cộng hưởng từ.)
- (U nguyên bào bọt biển được coi là một trong những loại u não hung hãn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Spongioblastoma multiforme: một biến thể của u nguyên bào bọt biển, thường được dùng đồng nghĩa với u nguyên bào đệm đa dạng (glioblastoma multiforme) trong một số tài liệu y khoa cũ.
- Spongioblastoma multiforme was a term historically used to describe highly malignant brain tumors. (U nguyên bào bọt biển đa dạng là một thuật ngữ từng được dùng trong lịch sử để mô tả các khối u não có độ ác tính cao.)
Biến thể và từ gần giống
Spongioblast (danh từ): nguyên bào bọt biển - tế bào tiền thân trong hệ thần kinh, có khả năng biệt hóa thành tế bào thần kinh đệm.
- Spongioblasts are precursor cells found in the developing nervous system. (Nguyên bào bọt biển là các tế bào tiền thân được tìm thấy trong hệ thần kinh đang phát triển.)
Spongioblastoma multiforme (danh từ): u nguyên bào bọt biển đa dạng (thuật ngữ cũ, nay ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Glioblastoma multiforme: u nguyên bào đệm đa dạng (thuật ngữ y khoa hiện đại hơn, thường dùng thay thế).
- Malignant glioma: u thần kinh đệm ác tính (nhóm bệnh rộng hơn bao gồm spongioblastoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.