spongiosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính xốp, độ xốp: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật liệu có nhiều lỗ nhỏ li ti, cho phép không khí hoặc chất lỏng thấm qua, tương tự như cấu trúc của miếng bọt biển (éponge). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học (để mô tả mô xương), địa chất hoặc khoa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spongiosité de ce pain est parfaite. (Độ xốp của ổ bánh mì này thật hoàn hảo.)
- Les médecins étudient la spongiosité de l'os trabéculaire. (Các bác sĩ đang nghiên cứu tính xốp của xương xốp.)
- La spongiosité du sol permet une bonne infiltration de l'eau. (Độ xốp của đất cho phép nước thấm qua tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spongiosité élevée": độ xốp cao.
- Un gâteau avec une spongiosité élevée est souvent très moelleux. (Một chiếc bánh có độ xốp cao thường rất mềm xốp.)
- "perte de spongiosité": sự mất tính xốp.
- Le vieillissement peut entraîner une perte de spongiosité osseuse. (Lão hóa có thể dẫn đến sự mất tính xốp của xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Spongieux (tính từ): có tính xốp, xốp.
- Un tissu spongieux. (Một loại vải xốp.)
- Porosité (danh từ giống cái): độ rỗng, tính rỗng (thường nhấn mạnh đến sự hiện diện của các lỗ rỗng hơn là tính chất hấp thụ như "spongiosité").
- Perméabilité (danh từ giống cái): tính thấm, độ thấm (khả năng cho chất lỏng/chất khí đi qua).
Từ đồng nghĩa
- Texture poreuse: kết cấu có lỗ rỗng.
- État spongieux: trạng thái xốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spongiosité")