spontaneous abortion
Định nghĩa
Danh từ: Sảy thai tự nhiên: "spontaneous abortion" chỉ sự mất đi tự nhiên của sản phẩm thụ thai (phôi thai hoặc bào thai) mà không có sự can thiệp y tế hoặc nhân tạo. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để mô tả tình trạng thai kỳ kết thúc sớm do nguyên nhân tự nhiên, thường xảy ra trước tuần thứ 20 của thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Sảy thai tự nhiên có thể xảy ra do bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.)
- (Cô ấy đã bị sảy thai tự nhiên trong ba tháng đầu của thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a spontaneous abortion": bị sảy thai tự nhiên.
- Many women who have a spontaneous abortion go on to have healthy pregnancies later. (Nhiều phụ nữ bị sảy thai tự nhiên sau đó vẫn có thai kỳ khỏe mạnh.)
"threatened spontaneous abortion": dọa sảy thai tự nhiên (tình trạng có dấu hiệu sảy thai nhưng chưa xảy ra).
- The doctor diagnosed her with a threatened spontaneous abortion and advised bed rest. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị dọa sảy thai tự nhiên và khuyên nghỉ ngơi tại giường.)
Biến thể và từ gần giống
Miscarriage (n): sảy thai (thuật ngữ thông dụng hơn, thay thế cho "spontaneous abortion" trong giao tiếp hàng ngày).
- She had a miscarriage at 10 weeks. (Cô ấy bị sảy thai ở tuần thứ 10.)
Abortion (n): phá thai (thường chỉ sự can thiệp y tế có chủ đích, khác với "spontaneous abortion").
- Induced abortion is different from spontaneous abortion. (Phá thai chủ động khác với sảy thai tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Miscarriage: sảy thai (thông dụng, không chính thức).
- Pregnancy loss: mất thai (thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả sảy thai tự nhiên và thai chết lưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To miscarry (v): bị sảy thai (động từ tương ứng).
- She miscarried in her second month. (Cô ấy bị sảy thai vào tháng thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến "spontaneous abortion" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành. Thay vào đó, các cụm từ như "losing a baby" (mất con) thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.