spontaneous generation
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phát sinh tự nhiên: "spontaneous generation" là một hiện tượng hữu cơ giả thuyết, theo đó các sinh vật sống được tạo ra từ vật chất không sống. Đây là một quan niệm khoa học lỗi thời, trái ngược với thuyết sinh học hiện đại (abiogenesis).
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết phát sinh tự nhiên đã được chấp nhận rộng rãi trước các thí nghiệm của Louis Pasteur.)
- (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào sự phát sinh tự nhiên, chẳng hạn như ý tưởng rằng giòi sinh ra từ thịt thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reject spontaneous generation": bác bỏ thuyết phát sinh tự nhiên.
- Modern biology rejects spontaneous generation in favor of biogenesis. (Sinh học hiện đại bác bỏ thuyết phát sinh tự nhiên để ủng hộ thuyết phát sinh sinh học.)
"the myth of spontaneous generation": huyền thoại về sự phát sinh tự nhiên.
- The myth of spontaneous generation persisted for centuries until scientific evidence disproved it. (Huyền thoại về sự phát sinh tự nhiên đã tồn tại hàng thế kỷ cho đến khi bằng chứng khoa học bác bỏ nó.)
Biến thể và từ gần giống
Abiogenesis (danh từ): sự phát sinh sự sống từ vật chất vô sinh (khái niệm hiện đại, khác với spontaneous generation).
- Abiogenesis explains how life arose from non-living matter on early Earth. (Thuyết phát sinh sự sống giải thích cách sự sống xuất phát từ vật chất vô sinh trên Trái Đất sơ khai.)
Biogenesis (danh từ): sự phát sinh sự sống từ sinh vật sống có trước.
- The principle of biogenesis states that life comes only from pre-existing life. (Nguyên lý phát sinh sinh học cho rằng sự sống chỉ đến từ sự sống có trước.)
Từ đồng nghĩa
- Abiogenesis (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, mặc dù có ý nghĩa khác biệt).
- Generatio spontanea (tiếng Latin, thuật ngữ lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- Spontaneous generation theory: thuyết phát sinh tự nhiên.
- Spontaneous generation theory was a major topic of debate in the 17th century. (Thuyết phát sinh tự nhiên là một chủ đề tranh luận lớn trong thế kỷ 17.)
Thành ngữ liên quan
- "a spontaneous generation of ideas": sự nảy sinh ý tưởng một cách tự nhiên (nghĩa bóng).
- The brainstorming session led to a spontaneous generation of creative solutions. (Buổi động não đã dẫn đến sự nảy sinh tự nhiên các giải pháp sáng tạo.)