spoofer

/'spu:fə/
Học thuật
Thân thiện
spoofer

A spoofer tries to sell fake tickets outside the concert venue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đánh lừa, kẻ bịp bợm: Một người cố tình lừa dối, gây hiểu lầm hoặc giả mạo một cái đó để đạt được mục đích, thường với ý đồ xấu hoặc để trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The email was sent by a spoofer pretending to be the bank. (Email được gửi bởi một kẻ đánh lừa đang giả vờ ngân hàng.)
    • He's a clever spoofer who creates fake news stories. (Anh ta một kẻ bịp bợm khéo léo chuyên tạo ra những tin tức giả mạo.)
    • The caller ID showed my own number—it must have been a spoofer. (Máy hiện số gọi đến hiển thị chính số của tôichắc hẳnmột kẻ đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: "Spoofer" thường chỉ kẻ sử dụng kỹ thuật "spoofing" (giả mạo) trong lĩnh vực mạng máy tính, như giả mạo địa chỉ IP, email hoặc số điện thoại.
    • Network security experts are tracking the spoofer who launched the attack. (Các chuyên gia an ninh mạng đang truy tìm kẻ giả mạo đã phát động cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • To spoof (động từ): giả mạo, đánh lừa.
    • He spoofed his phone number to make it look like a local call. (Anh ta giả mạo số điện thoại của mình để trông như một cuộc gọi nội hạt.)
  • Spoofing (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật giả mạo.
    • Email spoofing is a common tactic used by phishers. (Giả mạo email một chiến thuật phổ biến được những kẻ lừa đảo sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposter / Impersonator: kẻ mạo danh.
  • Deceiver: kẻ lừa dối.
  • Trickster: kẻ lừa phỉnh, kẻ bịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spoofer". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to spoof".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spoofer".)

spoofer

A spoofer tries to sell fake tickets outside the concert venue.

danh từ
  1. (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp