spoon food
Định nghĩa
Danh từ: Thức ăn dạng lỏng hoặc mềm, được thiết kế để ăn bằng thìa mà không cần nhai. Loại thức ăn này thường được khuyến nghị cho những người có vấn đề về tiêu hóa hoặc khó nhai.
Ví dụ sử dụng
- (Sau phẫu thuật, bệnh nhân được áp dụng chế độ ăn thức ăn dạng lỏng.)
- (Bệnh viện phục vụ thức ăn dạng thìa như súp, bánh pudding và khoai tây nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on spoon food": đang trong chế độ ăn thức ăn mềm.
- Elderly patients with swallowing difficulties are often on spoon food. (Bệnh nhân cao tuổi gặp khó khăn khi nuốt thường ở chế độ ăn thức ăn mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoon-feeding (n): hành động cho ăn bằng thìa; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ việc cung cấp thông tin quá dễ dàng.
- Spoon-feeding the students with answers does not encourage independent thinking. (Cho học sinh ăn sẵn câu trả lời không khuyến khích tư duy độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Soft diet: chế độ ăn mềm.
- Liquid diet: chế độ ăn lỏng.
- Pureed food: thức ăn xay nhuyễn.
Các cụm từ liên quan
- Spoon food diet: chế độ ăn chỉ gồm thức ăn dạng lỏng/mềm.
- The doctor recommended a spoon food diet for the patient's recovery. (Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn thức ăn dạng lỏng cho quá trình hồi phục của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- To be spoon-fed: được nuông chiều, được cung cấp mọi thứ một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
- He never learned to solve problems because he was always spoon-fed by his parents. (Anh ấy không bao giờ học cách giải quyết vấn đề vì luôn được cha mẹ nuông chiều.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống