spoon-fed

/'spu:nfed/
Học thuật
Thân thiện
spoon-fed

A student is spoon-fed information in a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nuôi chiều, được cưng quá: Chỉ việc được chăm sóc, nuôi dưỡng quá mức cần thiết, khiến người đó trở nên phụ thuộc thiếu khả năng tự lập.
    • Bị nhồi nhét (kiến thức): Chỉ việc được cung cấp thông tin hoặc kiến thức một cách thụ động, không cần nỗ lực suy nghĩ hay tìm tòi, dẫn đến mất đi khả năng sáng tạo tư duy độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was so spoon-fed as a child that he can't even cook a simple meal now. (Anh ấy đã được nuôi chiều quá khi còn nhỏ đến nỗi bây giờ thậm chí không thể nấu một bữa ăn đơn giản.)
    • The students became passive learners because they were spoon-fed information by their teacher. (Học sinh trở thành những người học thụ động bị giáo viên nhồi nhét thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spoon-fed generation": một thế hệ được nuông chiều/nhồi nhét.

    • Critics worry about a spoon-fed generation that lacks problem-solving skills. (Các nhà phê bình lo ngại về một thế hệ được nhồi nhét, thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề.)
  • "spoon-fed answers": những câu trả lời được cung cấp sẵn.

    • The exam shouldn't just require spoon-fed answers; it should test critical thinking. (Bài kiểm tra không nên chỉ yêu cầu những câu trả lời sẵn; nên kiểm tra tư duy phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • To spoon-feed (động từ): nhồi nhét, cung cấp (thông tin, kiến thức) một cách quá dễ dàng thụ động.
    • Some parents spoon-feed their children instead of letting them learn from mistakes. (Một số phụ huynh nhồi nhét cho con cái thay vì để chúng học từ sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pampered: được nuông chiều, cưng chiều.
  • Coddled: được nuông chiều quá mức, bao bọc.
  • Indulged: được chiều chuộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho tính từ 'spoon-fed'. Hành động được thể hiện qua động từ gốc 'to spoon-feed').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'spoon-fed').

spoon-fed

A student is spoon-fed information in a lecture.

tính từ
  1. được khuyến khích nâng đỡ bằng biện pháp giả tạo (bằng tiền trợ cấp hàng rào thuế quan) (công nghiệp)
  2. bị nhồi nhét (bị làm mất hết trí sáng tạo sự suy nghĩ độc lập)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được nuôi chiều quá, được cưng quá