spoon-shaped
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái thìa (muỗng), tức là có phần đầu tròn và rộng, thuôn dần về phía cuống.
- (Lá của loài cây này có hình thìa, với đầu rộng và phần gốc hẹp.)
- (Cô ấy dùng một cái xẻng hình thìa để trộn các nguyên liệu.)
"spoon-shaped depression": vùng lõm hình thìa (thường dùng trong địa chất hoặc giải phẫu).
- The doctor identified a spoon-shaped depression in the patient's skull. (Bác sĩ xác định một vùng lõm hình thìa trên hộp sọ của bệnh nhân.)
"spoon-shaped curve": đường cong hình thìa (dùng trong toán học hoặc kỹ thuật).
- The graph showed a spoon-shaped curve, indicating a gradual increase followed by a sharp drop. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình thìa, biểu thị sự tăng dần rồi giảm mạnh.)
Spoon-like (adj): giống như thìa, có thể dùng thay thế "spoon-shaped" trong văn nói.
- The tool has a spoon-like end for scooping. (Dụng cụ có đầu giống như thìa để xúc.)
Spoon (n): thìa, muỗng (dụng cụ ăn uống).
- He used a spoon to eat soup. (Anh ấy dùng thìa để ăn súp.)
- Scoop-shaped: có hình dạng giống cái muỗng (thường dùng để mô tả đồ vật có lòng sâu).
- Concave: lõm, hơi giống hình thìa khi nhìn từ trên xuống.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to shape" (tạo hình): - Shape into a spoon: tạo thành hình thìa. - The potter shaped the clay into a spoon-shaped bowl. (Người thợ gốm đã tạo hình đất sét thành một cái bát hình thìa.)
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "spoon-shaped". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có (không dùng "spoon-shaped"). - He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to work. (Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có, nên chưa bao giờ phải làm việc.)