spoonfeed
Định nghĩa
Động từ: 1. Cho ăn bằng thìa: Hành động dùng thìa để đút thức ăn cho ai đó, thường là trẻ nhỏ hoặc người ốm. 2. Nhồi nhét kiến thức: Dạy dỗ một cách thụ động, cung cấp thông tin một cách dễ dàng mà không yêu cầu người học phải suy nghĩ, tìm tòi hay thách thức bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá phải đút thìa cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật của anh ấy.)
- (Giáo sư này nhồi nhét kiến thức cho sinh viên của mình bằng tất cả câu trả lời, vì vậy họ không bao giờ học cách tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spoonfeed someone": Truyền đạt thông tin một cách quá dễ dàng, khiến người nhận không cần nỗ lực.
- The media often spoonfeeds the public with biased news. (Truyền thông thường nhồi nhét tin tức thiên vị cho công chúng.)
"spoonfeed information": Cung cấp thông tin theo cách đơn giản hóa quá mức.
- The tutorial spoonfeeds the basics without explaining the underlying concepts. (Hướng dẫn này nhồi nhét những điều cơ bản mà không giải thích các khái niệm nền tảng.)
Biến thể và từ gần giống
Spoon-fed (tính từ): Được cho ăn bằng thìa; được dạy dỗ một cách thụ động.
- Spoon-fed children often struggle with independent learning. (Trẻ em được nhồi nhét kiến thức thường gặp khó khăn với việc học độc lập.)
Spoon-feeding (danh động từ): Hành động cho ăn bằng thìa hoặc nhồi nhét kiến thức.
- Spoon-feeding is not an effective teaching method in higher education. (Nhồi nhét kiến thức không phải là phương pháp giảng dạy hiệu quả trong giáo dục đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Coddle: Nuông chiều, bao bọc quá mức (thường dùng cho trẻ em).
- Pamper: Chiều chuộng, làm mọi thứ cho ai đó một cách dễ dàng.
- Overprotect: Bảo vệ quá mức, ngăn cản người khác tự lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed into: Cung cấp thông tin hoặc năng lượng cho một quá trình.
- This program feeds into the students' laziness by spoonfeeding them. (Chương trình này nuôi dưỡng sự lười biếng của sinh viên bằng cách nhồi nhét kiến thức cho họ.)
Thành ngữ liên quan
- Hand something on a silver platter: Trao cho ai đó thứ gì đó một cách dễ dàng mà không cần nỗ lực.
- He got the job handed to him on a silver platter, just like being spoonfed. (Anh ấy nhận được công việc một cách dễ dàng, giống như được nhồi nhét vậy.)