sporangiophore

sporangiophore

The sporangiophore rises from the mold colony, holding a cluster of sporangia.

Định nghĩa

Danh từ: Sporangiophore (cuống túi bào tử) một cấu trúc dạng cuống trong thực vật, đặc biệt nấm rêu, chức năng mang một hoặc nhiều túi bào tử (sporangia). Túi bào tử nơi chứa giải phóng bào tử để sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Cuống túi bào tử của nấm mốc bánh mì nhô lên khỏi bề mặt để giải phóng bào tử.)
  • (Ở một số loại nấm, cuống túi bào tử một sợi nấm chuyên biệt nâng đỡ túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sporangiophore thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học thực vật nấm học để mô tả các cấu trúc sinh sảntính.
    • The length and shape of the sporangiophore can vary among different species of fungi. (Chiều dài hình dạng của cuống túi bào tử có thể khác nhau giữa các loài nấm khác nhau.)
  • Trong nghiên cứu nấm, sporangiophore còn được phân loại dựa trên sự phân nhánh hoặc số lượng túi bào tử mang.
    • A branched sporangiophore may carry multiple sporangia at its tips. (Một cuống túi bào tử phân nhánh có thể mang nhiều túi bào tử ở các đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sporangium (danh từ, số ít): túi bào tử, nơi chứa bào tử.
    • The sporangium bursts open to release spores. (Túi bào tử vỡ ra để giải phóng bào tử.)
  • Sporangia (danh từ, số nhiều): các túi bào tử.
  • Sporangiospore (danh từ): bào tử được tạo ra trong túi bào tử.
  • Sporangiocarp (danh từ): cấu trúc mang túi bào tử, thường gặpmột số loại nấm nhầy.
Từ đồng nghĩa
  • Cuống bào tử (không chính xác hoàn toàn, "bào tử" có thể chỉ chung, nhưng trong sinh học phân tử, thuật ngữ này ít dùng hơn).
  • Stalk of sporangium (cuống của túi bào tử, cách diễn đạt mô tả, không phải từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến sporangiophore, đây thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học. Tuy nhiên, trong văn cảnh mô tả, có thể dùng: - To bear sporangia: mang túi bào tử. - The sporangiophore bears one or more sporangia. (Cuống túi bào tử mang một hoặc nhiều túi bào tử.) - To support the sporangium: nâng đỡ túi bào tử. - The sporangiophore supports the sporangium above the substrate. (Cuống túi bào tử nâng đỡ túi bào tử lên khỏi bề mặt giá thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sporangiophore đây thuật ngữ chuyên ngành.