sporanox

sporanox

A doctor prescribes sporanox for a patient's fungal nail infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên thương mại):
    • Sporanox tên thương mại của một loại thuốc chống nấm dạng uống, dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm, đặc biệt nấm móng tay hoặc móng chân. Thuốc này chứa hoạt chất itraconazole.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Sporanox để điều trị nhiễm nấm móng cho anh ấy.)
  • ( ấy phải uống Sporanox hàng ngày trong ba tháng để hết nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Sporanox": đang được điều trị bằng Sporanox.
    • He has been on Sporanox for two weeks now. (Anh ấy đã dùng Sporanox được hai tuần nay.)
  • "to respond to Sporanox": phản ứng tốt với Sporanox.
    • The patient responded well to Sporanox after the first month. (Bệnh nhân đã phản ứng tốt với Sporanox sau tháng đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Itraconazole (danh từ): hoạt chất chính trong Sporanox, một loại thuốc chống nấm.
    • Itraconazole is the active ingredient in Sporanox. (Itraconazole thành phần hoạt chất trong Sporanox.)
  • Ketoconazole (danh từ): một loại thuốc chống nấm khác, cùng họ với itraconazole.
    • Ketoconazole is sometimes used as an alternative to Sporanox. (Ketoconazole đôi khi được dùng thay thế cho Sporanox.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống nấm đường uống: một loại thuốc uống để điều trị nhiễm nấm.
  • Thuốc trị nấm móng: chỉ cụ thể loại thuốc dùng cho bệnh nấm móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Sporanox".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sporanox".