spore mother cell

spore mother cell

A spore mother cell divides inside a plant's reproductive structure.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào mẹ bào tử (spore mother cell) một tế bào chuyên biệt trong thực vật, nấm hoặc một số sinh vật khác, từ đó một bào tử phát triển. Quá trình này thường diễn ra thông qua giảm phân, tạo ra các bào tử đơn bội.

dụ sử dụng
  • (Tế bào mẹ bào tử trải qua giảm phân để tạo ra bốn bào tử đơn bội.)
  • (Ở dương xỉ, tế bào mẹ bào tử nằm trong túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spore mother cell formation": quá trình hình thành tế bào mẹ bào tử.
    • The formation of the spore mother cell is crucial for the plant's reproductive cycle. (Sự hình thành tế bào mẹ bào tử rất quan trọng cho chu kỳ sinh sản của cây.)
  • "spore mother cell division": sự phân chia của tế bào mẹ bào tử.
    • The spore mother cell division results in the production of spores. (Sự phân chia của tế bào mẹ bào tử dẫn đến việc sản xuất các bào tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Spore (n): bào tử, đơn vị sinh sản đơn bội.
    • The spore germinates to form a new organism. (Bào tử nảy mầm để tạo thành một sinh vật mới.)
  • Mother cell (n): tế bào mẹ, tế bào gốc trong quá trình phân chia.
    • The mother cell divides to produce daughter cells. (Tế bào mẹ phân chia để tạo ra các tế bào con.)
Từ đồng nghĩa
  • Sporocyte (n): tế bào bào tử, thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "spore mother cell".
    • The sporocyte is the precursor to spores in plants. (Tế bào bào tử tiền thân của bào tử ở thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spore mother cell" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "spore mother cell".