sporobolus poiretii
Định nghĩa
Danh từ: Sporobolus poiretii là một loài cỏ có nguồn gốc từ Tây Ấn nhưng phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ. Loài cỏ này có thân mảnh, mọc thành bụi, và thường bị nhiễm một loại nấm màu sẫm.
Ví dụ sử dụng
- (Sporobolus poiretii grows wild along roadsides in the plains.)
- (Botanists studied Sporobolus poiretii to better understand its growth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with sporobolus poiretii": bị nhiễm loài cỏ này.
- Các cánh đồng bị nhiễm Sporobolus poiretii cần được kiểm soát. (Fields infested with Sporobolus poiretii need to be controlled.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporobolus (danh từ): chi cỏ bao gồm nhiều loài tương tự.
- Các loài trong chi Sporobolus thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới. (Species in the genus Sporobolus are often found in tropical regions.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ mảnh mai: chỉ loại cỏ có thân mảnh, yếu ớt.
- Cỏ bụi: loại cỏ mọc thành bụi rậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan đến "sporobolus poiretii" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "sporobolus poiretii" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
