sporocarp

Định nghĩa

Danh từ: - Bào tử quả: "sporocarp" một cấu trúc chuyên biệt, thường một nhánh biến đổi, một số loài dương xỉ thủy sinh. bao bọc bảo vệ cácbào tử (sori) hoặc các cụm túi bào tử (sporangia) bên trong.

dụ sử dụng
  • (Bào tử quả của dương xỉ thủy sinh một cấu trúc cứng, hình hạt đậu, bảo vệ các bào tử bên trong.)
  • (Ở một số loài dương xỉ thủy sinh, bào tử quả chỉ giải phóng bào tử khi điều kiện thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a sporocarp": hình thành bào tử quả.
    • During the dry season, the fern forms a sporocarp to protect its spores. (Vào mùa khô, cây dương xỉ hình thành bào tử quả để bảo vệ các bào tử của .)
  • "Sporocarp dehiscence": sự mở bào tử quả (giải phóng bào tử).
    • Sporocarp dehiscence occurs when the outer layer splits open. (Sự mở bào tử quả xảy ra khi lớp vỏ ngoài nứt ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporocarpic (tính từ): thuộc về bào tử quả.
    • The sporocarpic structure is unique to certain ferns. (Cấu trúc bào tử quả là độc đáo đối với một số loài dương xỉ nhất định.)
  • Sporocarpy (danh từ): quá trình hình thành bào tử quả.
    • Sporocarpy is a survival adaptation in aquatic ferns. (Quá trình hình thành bào tử quả là một sự thích nghi sinh tồndương xỉ thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bào tử nang: một cấu trúc tương tự nhưng thường nhỏ hơn, chứa túi bào tử.
  • Quả bào tử: thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cấu trúc mang bào tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sporocarp".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "sporocarp".
sporocarp
The sporocarp is visible on the submerged leaf of the aquatic fern.