sporophyl

/'spɔ:rəfil/ Cách viết khác : (sporophyll) /'spɔ:rəfil/
Học thuật
Thân thiện
sporophyl

The fern's sporophyll unfurls to reveal clusters of sporangia on its underside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • bào tử: Một loại đặc biệt hoặc một cấu trúc giống thực vật như dương xỉ rêu, chức năng mang các túi bào tử (sporangia) chứa bào tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ferns, the sporophyl is often part of a specialized frond. (Ở dương xỉ, bào tử thường một phần của một tàu chuyên biệt.)
    • The arrangement of sporophyls is important for classifying plants. (Sự sắp xếp của các bào tử rất quan trọng để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fertile sporophyl": bào tử sinh sản, chỉ mang túi bào tử.
    • The fertile sporophyls are clustered at the center of the plant. (Các bào tử sinh sản được tập trungtrung tâm của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporophyll (n): Cách viết khác của "sporophyl", cùng nghĩa.
  • Sporangium (n): Túi bào tử, cấu trúc được bào tử mang theo.
  • Sporophyte (n): Thể bào tử, giai đoạn sinh sản của thực vật tạo ra bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • Spore-bearing leaf: mang bào tử (cụm từ mô tả).
  • Fertile frond: Tàu sinh sản (dùng trong ngữ cảnh dương xỉ).
sporophyl

The fern's sporophyll unfurls to reveal clusters of sporangia on its underside.

danh từ
  1. (thực vật học) bào tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sporophyl"