sport car

Định nghĩa

Danh từ: Xe thể thao - "sport car" một loại xe ô tô nhỏ, thấp, động cơ mạnh mẽ, thường chỉ hai chỗ ngồi. Xe thể thao được thiết kế để đạt tốc độ cao khả năng vận hành linh hoạt, tập trung vào trải nghiệm lái xe thú vị hơn tính thực dụng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao màu đỏ để lái vào cuối tuần.)
  • (Xe thể thao thường đắt tiền động cơ hiệu suất cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a two-seater sport car": xe thể thao hai chỗ ngồi.

    • The new model is a sleek two-seater sport car. (Mẫu xe mới một chiếc xe thể thao hai chỗ ngồi bóng bẩy.)
  • "high-performance sport car": xe thể thao hiệu suất cao.

    • Ferrari is known for its high-performance sport cars. (Ferrari nổi tiếng với những chiếc xe thể thao hiệu suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports car (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "sport car", thường được dùng thay thế.

    • She dreams of owning a luxury sports car. ( ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao hạng sang.)
  • Supercar (danh từ): xe siêu thể thao, một phân khúc cao cấp hơn của xe thể thao.

    • Lamborghini produces some of the world's most famous supercars. (Lamborghini sản xuất một số siêu xe nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe đua: dùng để chỉ xe được thiết kế cho đường đua, mặc dù không hoàn toàn giống "sport car" (thường được phép lưu thông trên đường phố).
  • Xe coupe thể thao: loại xe hai cửa, thường kiểu dáng thể thao.
Các cụm từ liên quan
  • "to drive a sport car": lái xe thể thao.

    • He loves to drive a sport car fast on the highway. (Anh ấy thích lái xe thể thao nhanh trên đường cao tốc.)
  • "to own a sport car": sở hữu xe thể thao.

    • Many people dream of owning a sport car one day. (Nhiều người mơ ước một ngày nào đó sở hữu một chiếc xe thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • "a sport car enthusiast": người đam mê xe thể thao.

    • As a sport car enthusiast, he attends every car show. ( một người đam mê xe thể thao, anh ấy tham dự mọi triển lãm xe hơi.)
  • "sport car lifestyle": phong cách sống gắn liền với xe thể thao, bao gồm tốc độ, sự sang trọng phiêu lưu.

    • The sport car lifestyle is often portrayed in movies as glamorous and exciting. (Phong cách sống xe thể thao thường được miêu tả trong phim ảnh hào nhoáng thú vị.)
sport car
A red sport car speeds along a winding coastal highway.