sport coat

Định nghĩa

Danh từ: Áo khoác thể thao (sport coat) một loại áo khoác nhẹ, một hàng khuy, thường sọc với màu sắc của một câu lạc bộ hoặc trường học. Loại áo này thường được mặc trong các dịp bán trang trọng, không phải trang phục công sở chính thức như vest.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác thể thao màu xanh nước biển đến bữa tiệc.)
  • (Chiếc áo khoác thể thao của giáo sư những đường sọc nhạt màu theo màu sắc của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sport coat" thường được dùng để phân biệt với "blazer" (áo khoác blazer) – một loại áo khoác tương tự nhưng thường màu đặc trưng phù hợp hơn trong môi trường học thuật hoặc hải quân. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, hai thuật ngữ này được dùng thay thế cho nhau.
  • "Sport coat" cũng có thể được gọi là "sports jacket" (áo khoác thể thao), nhưng "sport coat" cách gọi phổ biến hơn ở Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Sports jacket (danh từ): cùng nghĩa với "sport coat", thường dùngAnh.
  • Blazer (danh từ): áo khoác blazer, một loại áo khoác tương tự nhưng thường màu đặc trưng ( dụ: xanh nước biển) ít họa tiết hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Jacket (danh từ): áo khoác (nói chung).
  • Coat (danh từ): áo khoác (dài hơn, thường dùng cho thời tiết lạnh).
Các cụm từ liên quan
  • "Sport coat and slacks": bộ đồ gồm áo khoác thể thao quần tây, thường được mặc trong các dịp bán trang trọng.
    • He dressed in a sport coat and slacks for the dinner. (Anh ấy mặc áo khoác thể thao quần tây cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To wear a sport coat": mặc áo khoác thể thao, thường ám chỉ phong cách ăn mặc lịch sự nhưng thoải mái.
    • For a casual wedding, you can wear a sport coat instead of a suit. (Đối với một đám cưới giản dị, bạn có thể mặc áo khoác thể thao thay vì bộ vest.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sport coat
A man wears a sport coat to a business meeting.