sport kite

Định nghĩa

Danh từ: Một loại diều có thể điều khiển được, được điều khiển bằng hai dây được thả bằng cả hai tay. Loại diều này thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật trên không, cho phép người thả thực hiện các động tác xoay, lộn vòng, bay theo các hình dạng phức tạp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sport kite" có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên thiết kế, như diều hai dây (dual-line kite) hoặc diều bốn dây (quad-line kite), mỗi loại cách điều khiển hiệu suất bay riêng.
  • Trong các cuộc thi, người tham gia thường sử dụng sport kite để thực hiện các bài biểu diễn theo nhạc, kết hợp các động tác như xoay vòng, bay lên cao, hạ cánh chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Diều thể thao: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ cùng một loại diều.
  • Diều hai dây: Một loại cụ thể của sport kite, chỉ hai dây điều khiển.
  • Diều bốn dây: Một loại khác của sport kite, bốn dây điều khiển, cho phép kiểm soát chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Diều điều khiển: Nhấn mạnh khả năng điều khiển linh hoạt của loại diều này.
  • Diều biểu diễn: Dùng để chỉ diều được sử dụng trong các màn trình diễn nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly a sport kite: Thả một chiếc sport kite.
    • Họ đã dành cả buổi chiều để fly a sport kite trên bãi biển.
  • Control a sport kite: Điều khiển một chiếc sport kite.
    • Kỹ năng control a sport kite đòi hỏi nhiều giờ luyện tập.
Thành ngữ liên quan
  • "Let your sport kite soar": Một cách nói ẩn dụ, khuyến khích ai đó theo đuổi đam mê hoặc thể hiện tài năng của mình một cách tự do.
    • Đừng ngại thử thách, hãy let your sport kite soar trong cuộc sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sport kite
A child flies a colorful sport kite at the beach.