sport shirt
Định nghĩa
Danh từ: Một loại áo sơ mi có tay ngắn, được thiết kế để mang lại sự thoải mái và phù hợp với trang phục thường ngày (casual wear). Áo sơ mi thể thao thường làm từ chất liệu nhẹ, thoáng khí như cotton hoặc vải pha, và thường có cổ bẻ hoặc cổ đứng đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi thể thao màu xanh đến bữa tiệc nướng ngoài trời.)
- (Áo sơ mi thể thao rất phù hợp cho những ngày thứ Sáu mặc thường phục tại văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sport shirt" thường được phân biệt với "dress shirt" (áo sơ mi công sở) vì thiết kế không có cầu kỳ, không cần đeo cà vạt và thường có túi ngực.
- Trong thời trang, "sport shirt" đôi khi được gọi là "casual shirt" (áo sơ mi thường ngày) hoặc "open-collar shirt" (áo sơ mi cổ mở).
Biến thể và từ gần giống
- Sports shirt (n): Cách viết khác, nhưng ít phổ biến hơn; thường dùng để chỉ áo đồng phục thể thao.
- Polo shirt (n): Một loại áo sơ mi thể thao có cổ bẻ và 2-3 cúc, thường làm từ vải pique cotton.
- T-shirt (n): Áo phông, không có cổ, thường là đồ thể thao hoặc thường phục.
Từ đồng nghĩa
- Casual shirt: áo sơ mi thường ngày.
- Open-collar shirt: áo sơ mi cổ mở (không cần cà vạt).
- Knitted shirt: áo sơ mi dệt kim (thường có chất liệu co giãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Dress for success: mặc đẹp để thành công (thường không bao gồm sport shirt trong môi trường công sở trang trọng).
- For a job interview, a sport shirt is too casual; you need a dress shirt. (Đối với phỏng vấn xin việc, áo sơ mi thể thao quá thường phục; bạn cần áo sơ mi công sở.)