sport utility vehicle

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe thể thao đa dụng: "sport utility vehicle" (thường viết tắt SUV) một loại xe ô tô hiệu suất cao, được trang bị hệ dẫn động bốn bánh, được chế tạo trên khung gầm của xe tải. Loại xe này kết hợp khả năng vận hành mạnh mẽ trên nhiều địa hình với không gian rộng rãi, phù hợp cho cả việc đi lại hàng ngày các chuyến phiêu lưu ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Bố tôi đã mua một chiếc xe thể thao đa dụng mới cho các chuyến đi núi của gia đình.)
  • (Xe thể thao đa dụng phổ biến chúng mang lại cả sức mạnh sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SUV" (viết tắt): Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho cụm từ đầy đủ.
    • Many families prefer SUVs for their spacious interiors. (Nhiều gia đình ưa chuộng xe SUV không gian nội thất rộng rãi.)
  • "Crossover SUV": Một biến thể nhẹ hơn, kết hợp giữa xe SUV truyền thống xe du lịch.
    • Crossover SUVs are more fuel-efficient than traditional sport utility vehicles. (Xe SUV crossover tiết kiệm nhiên liệu hơn so với xe thể thao đa dụng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • SUV (danh từ, viết tắt): Xe thể thao đa dụng.
    • He drives a black SUV to work every day. (Anh ấy lái một chiếc SUV màu đen đi làm mỗi ngày.)
  • Off-road vehicle (danh từ): Xe địa hình, thường dùng để chỉ các loại xe khả năng vận hành trên đường xấu.
    • A sport utility vehicle is a type of off-road vehicle. (Xe thể thao đa dụng một loại xe địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-wheel drive (4WD) vehicle: Xe dẫn động bốn bánh, nhấn mạnh tính năng kỹ thuật.
  • All-terrain vehicle (ATV): Xe địa hình, thường nhỏ hơn ít tiện nghi hơn SUV.
  • Utility vehicle: Xe đa dụng, tập trung vào khả năng chở hàng hoặc người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off-road: Lái xe trên địa hình không bằng phẳng.
    • This sport utility vehicle can easily drive off-road. (Chiếc xe thể thao đa dụng này có thể dễ dàng lái trên địa hình gồ ghề.)
  • Load up: Chất hàng lên xe.
    • We loaded up the sport utility vehicle with camping gear. (Chúng tôi đã chất đầy đồ cắm trại lên xe thể thao đa dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Built like a tank": Được chế tạo chắc chắn, bền bỉ (thường dùng để miêu tả SUV).
    • That sport utility vehicle is built like a tank, it can handle any road condition. (Chiếc xe thể thao đa dụng đó được chế tạo chắc chắn như xe tăng, có thể xử lý mọi điều kiện đường .)
  • "Go anywhere, do anything": Đi bất cứ đâu, làm mọi thứ (miêu tả khả năng đa năng của SUV).
    • With a sport utility vehicle, you can go anywhere, do anything. (Với một chiếc xe thể thao đa dụng, bạn có thể đi bất cứ đâu, làm mọi thứ.)
sport utility vehicle
A family loads their luggage into a sport utility vehicle before a road trip.