sportfishing

Định nghĩa

Danh từ: - Hoạt động câu giải trí: "sportfishing" chỉ hành động câu như một hình thức giải trí, thư giãn, thay vì mục đích sinh tồn hoặc thương mại. Đây hoạt động người tham gia chủ yếu tìm kiếm niềm vui, thử thách hoặc sự thư thái từ việc câu .

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích hoạt động câu giải trí vào cuối tuần để thư giãn.)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc thuyền mới dành riêng cho việc câu giải trí.)
  • (Câu giải trí một hoạt động phổ biếncác vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sportfishing": đi câu giải trí.

    • They decided to go sportfishing in the Gulf of Mexico. (Họ quyết định đi câu giải tríVịnh Mexico.)
  • "sportfishing tournament": giải đấu câu giải trí.

    • The annual sportfishing tournament attracts participants from around the world. (Giải đấu câu giải trí hàng năm thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "sportfishing charter": dịch vụ cho thuê thuyền câu giải trí.

    • They booked a sportfishing charter for the day. (Họ đã đặt một dịch vụ cho thuê thuyền câu giải trí cho cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportfisher (danh từ): người tham gia câu giải trí.

    • He is an experienced sportfisher who knows the best spots. (Anh ấy một người câu giải trí kinh nghiệm, biết những điểm câu tốt nhất.)
  • Sportfisherman (danh từ): người câu giải trí (nam giới).

    • The sportfisherman caught a large marlin. (Người câu giải trí đã bắt được một con marlin lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recreational fishing: câu giải trí.

    • Recreational fishing is similar to sportfishing in purpose. (Câu giải trí mục đích tương tự như câu giải trí sportfishing.)
  • Angling: câu (thường dùng với cần câu).

    • Angling is a common form of sportfishing. (Câu bằng cần một hình thức phổ biến của sportfishing.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for sport: câu mục đích giải trí.

    • They fish for sport, not for food. (Họ câu giải trí, không phải để làm thức ăn.)
  • Go fishing for sport: đi câu giải trí.

    • He often goes fishing for sport on his days off. (Anh ấy thường đi câu giải trí vào những ngày nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hook, line, and sinker: hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng trong ngữ cảnh câu ).
    • He fell for the story hook, line, and sinker. (Anh ấy hoàn toàn tin vào câu chuyện đó.) (Lưu ý: thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến sportfishing nhưng xuất phát từ ngữ cảnh câu .)
sportfishing
A person enjoys sportfishing from a small boat on a calm lake.