sporting goods

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Đồ dùng thể thao, dụng cụ thể thao: "sporting goods" chỉ các sản phẩm, thiết bị, vật dụng được bán như hàng hóa để phục vụ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí thể chất. Đây một thuật ngữ thương mại, bao gồm quần áo, giày dép, dụng cụ tập luyện, bóng, vợt, gậy, các phụ kiện liên quan.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng chuyên bán đồ dùng thể thao như vợt, bóng giày.)
  • (Anh ấy đã mua đồ dùng thể thao mới cho chuyến đi bộ đường dài, bao gồm ba lô bình nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sporting goods store": cửa hàng bán đồ dùng thể thao.

    • She works at a large sporting goods store downtown. ( ấy làm việc tại một cửa hàng đồ dùng thể thao lớntrung tâm thành phố.)
  • "sporting goods industry": ngành công nghiệp sản xuất kinh doanh đồ dùng thể thao.

    • The sporting goods industry has grown rapidly due to increased interest in fitness. (Ngành công nghiệp đồ dùng thể thao đã phát triển nhanh chóng nhờ sự quan tâm gia tăng đến thể dục thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sports equipment (danh từ): thiết bị thể thao (từ này thường tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hơn hàng hóa thương mại).

    • The school invested in new sports equipment for the gym. (Nhà trường đã đầu thiết bị thể thao mới cho phòng tập.)
  • Sportswear (danh từ): quần áo thể thao.

    • He prefers to wear sportswear when jogging. (Anh ấy thích mặc quần áo thể thao khi chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Athletic goods: đồ dùng thể thao (thường dùng tại Mỹ).
  • Sports merchandise: hàng hóa thể thao (nhấn mạnh khía cạnh thương mại).
  • Fitness gear: đồ dùng tập thể dục (thường chỉ dụng cụ tập luyện cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on sporting goods: dự trữ đồ dùng thể thao.
    • Before the season starts, they stock up on sporting goods for the team. (Trước khi mùa giải bắt đầu, họ dự trữ đồ dùng thể thao cho đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sporting goods", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Go the whole nine yards": làm mọi thứ cần thiết (có thể dùng khi mua sắm đồ dùng thể thao đầy đủ).
      • If you want to start tennis, you should go the whole nine yards and buy all the necessary sporting goods. (Nếu bạn muốn bắt đầu chơi tennis, bạn nên làm mọi thứ cần thiết mua tất cả đồ dùng thể thao cần .)
sporting goods
A family shops for sporting goods at a large store.