sporting lady
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gái mại dâm, gái bán hoa: "sporting lady" là một cách nói lóng, lịch sự hoặc vòng vo để chỉ phụ nữ làm nghề bán dâm, tức là người quan hệ tình dục để đổi lấy tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In 19th-century novels, the term "sporting lady" was often used to describe a prostitute. (Trong các tiểu thuyết thế kỷ 19, thuật ngữ "sporting lady" thường được dùng để miêu tả một gái mại dâm.)
- The police raided the brothel and arrested several sporting ladies. (Cảnh sát đột kích nhà thổ và bắt giữ vài gái bán hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sporting lady" như một từ lóng lịch sự: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để tránh nói thẳng từ "prostitute" (gái mại dâm).
- She was known in the neighborhood as a sporting lady, though no one spoke openly about it. (Cô ấy được biết đến trong khu phố như một gái bán hoa, mặc dù không ai nói thẳng về điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
Sporting house (danh từ): nhà thổ, nhà chứa.
- The sporting house was located on a quiet street. (Nhà thổ nằm trên một con phố yên tĩnh.)
Sporting woman (danh từ): từ đồng nghĩa với "sporting lady", cũng chỉ gái mại dâm.
- The term "sporting woman" was used in the Wild West. (Thuật ngữ "sporting woman" được dùng ở miền Viễn Tây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Prostitute (danh từ): gái mại dâm (từ trực tiếp, không vòng vo).
- Harlot (danh từ, cổ): gái điếm (thường dùng trong văn học cổ).
- Courtisan (danh từ): kỹ nữ (thường chỉ gái mại dâm cao cấp trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sporting lady".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "sporting lady".