sporting life
Định nghĩa
Danh từ: Lối sống hoặc sự quan tâm tích cực đến việc đánh bạc trong các sự kiện thể thao. "Sporting life" thường ám chỉ một người dành nhiều thời gian và tiền bạc để đặt cược vào các trận đấu, đua ngựa, hoặc các môn thể thao khác, coi đó là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đắm chìm trong lối sống đánh bạc thể thao, dành mỗi cuối tuần tại trường đua.)
- (Cuốn tiểu thuyết khắc họa sự hào nhoáng và nguy hiểm của lối sống đánh bạc thể thao ở New York những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live the sporting life": sống theo lối sống đánh bạc thể thao.
- After winning the lottery, he decided to live the sporting life. (Sau khi trúng số, anh ấy quyết định sống theo lối sống đánh bạc thể thao.)
- "the sporting life set": nhóm người tham gia vào lối sống này.
- The sporting life set frequented exclusive casinos and racetracks. (Nhóm người theo lối sống đánh bạc thể thao thường lui tới các sòng bạc và trường đua độc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporting (tính từ): liên quan đến thể thao hoặc đánh bạc thể thao.
- He had a sporting interest in horse racing. (Anh ấy có sở thích đánh bạc thể thao về đua ngựa.)
- Sports betting (danh từ): đánh bạc thể thao.
- Sports betting is a key part of the sporting life. (Đánh bạc thể thao là một phần quan trọng của lối sống đánh bạc thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Gambling lifestyle: lối sống cờ bạc.
- Betting culture: văn hóa đặt cược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bet on: đặt cược vào.
- He bet on the favorite horse. (Anh ấy đặt cược vào con ngựa được yêu thích.)
- Lay bets: đặt cược.
- She lays bets on football matches regularly. (Cô ấy thường xuyên đặt cược vào các trận bóng đá.)
Thành ngữ liên quan
- A sporting chance: cơ hội thành công (thường dùng trong đánh bạc hoặc thể thao).
- He had a sporting chance of winning the race. (Anh ấy có cơ hội thắng cuộc đua.)
- Play the ponies: đánh bạc vào đua ngựa.
- He spent his afternoons playing the ponies. (Anh ấy dành buổi chiều để đánh bạc vào đua ngựa.)