sporting man

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu thích hoạt động ngoài trời: "sporting man" chỉ một người, thường nam giới, sở thích thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời như săn bắn, câu , leo núi.
    • Người sống phóng túng, đặc biệt người đánh bạc: "sporting man" còn dùng để chỉ một người lối sống vui vẻ, không lo lắng, thường tham gia đánh bạc vào kết quả của các sự kiện thể thao.
dụ sử dụng
  • Người yêu thích hoạt động ngoài trời:

    • He is a true sporting man who spends every weekend fishing and hunting. (Anh ấy một người yêu thích hoạt động ngoài trời thực thụ, dành mỗi cuối tuần để câu săn bắn.)
  • Người sống phóng túng, đánh bạc:

    • As a sporting man, he often bets large sums on horse races. ( một người sống phóng túng, anh ta thường đặt cược số tiền lớn vào các cuộc đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sporting man at heart": về bản chất một người yêu thích thể thao hoặc phóng túng.

    • Though he works in an office, he is a sporting man at heart and loves adventure. (Mặc dù làm việc trong văn phòng, nhưng về bản chất anh ấy một người yêu thích thể thao thích phiêu lưu.)
  • "old sporting man": người đàn ông lớn tuổi lối sống phóng túng.

    • The old sporting man could still be found at the racetrack every Saturday. (Người đàn ông phóng túng lớn tuổi đó vẫn có thể được tìm thấytrường đua mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sportswoman (n): người phụ nữ yêu thích thể thao.

    • She is a dedicated sportswoman who trains daily. ( ấy một nữ vận động viên tận tụy, tập luyện hàng ngày.)
  • Sportsman (n): vận động viên, người chơi thể thao (thường chỉ nam, nhưng có thể dùng chung).

    • He is a well-known sportsman in the local community. (Anh ấy một vận động viên nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoorsman: người yêu thích hoạt động ngoài trời.

    • An outdoorsman like him always prefers camping to staying indoors. (Một người yêu thích ngoài trời như anh ấy luôn thích cắm trại hơn trong nhà.)
  • Gambler: người đánh bạc.

    • He is a seasoned gambler who frequents casinos. (Anh ta một tay cờ bạc lão luyện, thường xuyên lui tới các sòng bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bet on: đặt cược vào.

    • A sporting man often bets on the outcome of games. (Một người đánh bạc thường đặt cược vào kết quả của các trận đấu.)
  • Take to: bắt đầu yêu thích (một hoạt động).

    • He took to hunting like a true sporting man. (Anh ấy bắt đầu yêu thích săn bắn như một người yêu thích hoạt động ngoài trời thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • A man of sport: một người đam mê thể thao.

    • He is a man of sport, always talking about the latest matches. (Anh ấy một người đam mê thể thao, luôn nói về các trận đấu mới nhất.)
  • Live like a sporting man: sống một cuộc sống phóng túng, không lo lắng.

    • After winning the lottery, he decided to live like a sporting man. (Sau khi trúng số, anh ta quyết định sống một cuộc sống phóng túng.)
sporting man
A sporting man enjoys a brisk morning jog in the park.