sportingly

sportingly

He accepted the loss sportingly and shook his opponent's hand.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách thể thao, một cách cao thượng công bằng: "sportingly" mô tả hành động được thực hiện với tinh thần thể thao, tức là tuân thủ luật lệ, tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả một cách hào hiệp, thắng hay thua.
- Một cách hào phóng, không ích kỷ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, cũng chỉ sự sẵn lòng giúp đỡ hoặc chấp nhận thử thách không phàn nàn.

dụ sử dụng
  • (Đội thua cuộc đã chúc mừng đội thắng một cách cao thượng.)
  • ( ấy đã chấp nhận quyết định của trọng tài một cách thể thao, mặc dù gây tranh cãi.)
  • (Anh ấy đã hào phóng đề nghị đấu lại trận đấu sau sự cố kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave sportingly": cư xử theo tinh thần thể thao, thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

    • The players behaved sportingly by shaking hands after the game. (Các cầu thủ đã cư xử thể thao bằng cách bắt tay sau trận đấu.)
  • "sportingly fair": công bằng một cách thể thao, nhấn mạnh sự chính trực.

    • The judge was sportingly fair to both contestants. (Giám khảo đã công bằng một cách thể thao với cả hai thí sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporting (tính từ): liên quan đến thể thao; tinh thần thể thao.
    • He gave a sporting chance to his opponent. (Anh ấy đã cho đối thủ một cơ hội công bằng.)
  • Sportsmanship (danh từ): tinh thần thể thao, phẩm chất của một người chơi thể thao tốt.
    • Good sportsmanship is valued in every competition. (Tinh thần thể thao tốt được coi trọng trong mọi cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair-mindedly: một cách công bằng, không thiên vị.
  • Generously: một cách hào phóng, rộng lượng.
  • Gracefully: một cách duyên dáng, thanh lịch (khi thua cuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along (với nghĩa mở rộng): hợp tác một cách thể thao.
    • He played along with the joke sportingly. (Anh ấy đã hợp tác với trò đùa một cách thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take it sportingly": chấp nhận điều đó một cách thoải mái, không tức giận.
    • Even when he lost, he took it sportingly. ( thua, anh ấy cũng chấp nhận một cách thoải mái.)
  • "a sportingly good game": một trận đấu hay công bằng.
    • It was a sportingly good game, with no fouls. (Đó một trận đấu hay công bằng, không lỗi.)

Từ chứa "sportingly"